| số nhiều | permissivenesses |
The permissiveness of the school's dress code led to students wearing inappropriate clothing.
Sự tự do quá mức trong quy tắc trang phục của trường đã dẫn đến việc học sinh mặc quần áo không phù hợp.
Permissiveness in parenting can sometimes lead to unruly behavior in children.
Sự nuông chiều trong việc nuôi dạy con cái đôi khi có thể dẫn đến hành vi nghịch ngợm của trẻ em.
The permissiveness of the company's policies allowed employees to work remotely.
Sự tự do trong các chính sách của công ty đã cho phép nhân viên làm việc từ xa.
Permissiveness towards late submissions may result in a lack of punctuality among students.
Việc cho phép nộp bài muộn có thể dẫn đến sự thiếu đúng giờ của học sinh.
The permissiveness of the government in regulating certain industries has raised concerns about safety standards.
Sự tự do của chính phủ trong việc điều chỉnh một số ngành công nghiệp đã làm dấy lên những lo ngại về tiêu chuẩn an toàn.
Permissiveness in relationships can sometimes lead to misunderstandings and conflicts.
Sự tự do trong các mối quan hệ đôi khi có thể dẫn đến những hiểu lầm và xung đột.
The permissiveness of the traffic laws in this city has led to an increase in accidents.
Sự tự do của luật giao thông ở thành phố này đã dẫn đến sự gia tăng tai nạn.
Permissiveness in the workplace can create a lack of accountability among employees.
Sự tự do nơi làm việc có thể tạo ra sự thiếu trách nhiệm của nhân viên.
The permissiveness of social media platforms has raised concerns about privacy and data security.
Sự tự do của các nền tảng truyền thông xã hội đã làm dấy lên những lo ngại về quyền riêng tư và bảo mật dữ liệu.
Permissiveness towards unethical behavior can tarnish a company's reputation.
Việc cho phép hành vi phi đạo đức có thể làm hoen ố danh tiếng của một công ty.
A leading American religious thinker of that time called Dr. Spock the father of permissiveness.
Một nhà tư tưởng tôn giáo người Mỹ hàng đầu thời bấy giờ đã gọi Tiến sĩ Spock là người cha của sự tự do.
Nguồn: VOA Special April 2019 CollectionFor Fatma Oussedik, an Algerian sociologist and professor at the University of Algiers, authorities' permissiveness towards sheep fights signals a quiet crisis besetting both masculinity and politics.
Với Fatma Oussedik, một nhà xã hội học và giáo sư người Algeria tại Đại học Algiers, sự tự do của chính quyền đối với các trận đấu giữa cừu cho thấy một cuộc khủng hoảng âm ỉ đang ảnh hưởng đến cả nam tính và chính trị.
Nguồn: The Guardian (Article Version)However, since the Second World War, a greater permissiveness towards regional English varieties has taken hold in England, both in education and in the media.
Tuy nhiên, kể từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai, sự tự do hơn đối với các biến thể tiếng Anh khu vực đã lan rộng ở Anh, cả trong giáo dục và trên các phương tiện truyền thông.
Nguồn: Illustrated History of English (Volume 2)The permissiveness of the school's dress code led to students wearing inappropriate clothing.
Sự tự do quá mức trong quy tắc trang phục của trường đã dẫn đến việc học sinh mặc quần áo không phù hợp.
Permissiveness in parenting can sometimes lead to unruly behavior in children.
Sự nuông chiều trong việc nuôi dạy con cái đôi khi có thể dẫn đến hành vi nghịch ngợm của trẻ em.
The permissiveness of the company's policies allowed employees to work remotely.
Sự tự do trong các chính sách của công ty đã cho phép nhân viên làm việc từ xa.
Permissiveness towards late submissions may result in a lack of punctuality among students.
Việc cho phép nộp bài muộn có thể dẫn đến sự thiếu đúng giờ của học sinh.
The permissiveness of the government in regulating certain industries has raised concerns about safety standards.
Sự tự do của chính phủ trong việc điều chỉnh một số ngành công nghiệp đã làm dấy lên những lo ngại về tiêu chuẩn an toàn.
Permissiveness in relationships can sometimes lead to misunderstandings and conflicts.
Sự tự do trong các mối quan hệ đôi khi có thể dẫn đến những hiểu lầm và xung đột.
The permissiveness of the traffic laws in this city has led to an increase in accidents.
Sự tự do của luật giao thông ở thành phố này đã dẫn đến sự gia tăng tai nạn.
Permissiveness in the workplace can create a lack of accountability among employees.
Sự tự do nơi làm việc có thể tạo ra sự thiếu trách nhiệm của nhân viên.
The permissiveness of social media platforms has raised concerns about privacy and data security.
Sự tự do của các nền tảng truyền thông xã hội đã làm dấy lên những lo ngại về quyền riêng tư và bảo mật dữ liệu.
Permissiveness towards unethical behavior can tarnish a company's reputation.
Việc cho phép hành vi phi đạo đức có thể làm hoen ố danh tiếng của một công ty.
A leading American religious thinker of that time called Dr. Spock the father of permissiveness.
Một nhà tư tưởng tôn giáo người Mỹ hàng đầu thời bấy giờ đã gọi Tiến sĩ Spock là người cha của sự tự do.
Nguồn: VOA Special April 2019 CollectionFor Fatma Oussedik, an Algerian sociologist and professor at the University of Algiers, authorities' permissiveness towards sheep fights signals a quiet crisis besetting both masculinity and politics.
Với Fatma Oussedik, một nhà xã hội học và giáo sư người Algeria tại Đại học Algiers, sự tự do của chính quyền đối với các trận đấu giữa cừu cho thấy một cuộc khủng hoảng âm ỉ đang ảnh hưởng đến cả nam tính và chính trị.
Nguồn: The Guardian (Article Version)However, since the Second World War, a greater permissiveness towards regional English varieties has taken hold in England, both in education and in the media.
Tuy nhiên, kể từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai, sự tự do hơn đối với các biến thể tiếng Anh khu vực đã lan rộng ở Anh, cả trong giáo dục và trên các phương tiện truyền thông.
Nguồn: Illustrated History of English (Volume 2)Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay