perpetrating

[Mỹ]/ˈpɜː.pə.treɪ.tɪŋ/
[Anh]/ˈpɜr.pə.treɪ.tɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.phạm tội hoặc làm sai trái

Cụm từ & Cách kết hợp

perpetrating crime

phạm tội

perpetrating fraud

phạm tội lừa đảo

perpetrating violence

phạm tội bạo lực

perpetrating abuse

phạm tội lạm dụng

perpetrating acts

phạm các hành vi

perpetrating offenses

phạm các hành vi vi phạm

perpetrating theft

phạm tội trộm cắp

perpetrating scams

phạm tội lừa gạt

perpetrating terror

gây ra nỗi kinh hoàng

perpetrating wrongdoing

phạm lỗi

Câu ví dụ

the criminals were caught perpetrating a series of robberies.

Những tên tội phạm đã bị bắt quả quyết thực hiện một loạt các vụ cướp.

perpetrating fraud can lead to serious legal consequences.

Việc thực hiện gian lận có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng.

the investigation revealed the organization was perpetrating scams.

Cuộc điều tra cho thấy tổ chức đó đang thực hiện các trò lừa đảo.

he was accused of perpetrating a hate crime.

Anh ta bị cáo buộc đã thực hiện một tội ác thù hận.

perpetrating violence against others is never acceptable.

Bạo lực đối với người khác là không thể chấp nhận được.

they are investigating the individuals perpetrating the cyber attack.

Họ đang điều tra những cá nhân thực hiện cuộc tấn công mạng.

perpetrating acts of vandalism can result in hefty fines.

Việc thực hiện các hành vi phá hoại có thể dẫn đến những khoản tiền phạt lớn.

the documentary exposed the company perpetrating environmental damage.

Bộ phim tài liệu đã phơi bày công ty gây ra thiệt hại môi trường.

perpetrating identity theft is a serious offense.

Việc thực hiện trộm cắp danh tính là một hành vi phạm tội nghiêm trọng.

authorities are working hard to prevent individuals from perpetrating fraud.

Các cơ quan chức năng đang nỗ lực ngăn chặn mọi người thực hiện gian lận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay