perpetually

[Mỹ]/pə'petʃuəli/
[Anh]/pɚˈp ɛtʃʊəlɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. luôn luôn, liên tục, vô tận, không ngừng nghỉ

Câu ví dụ

We belong perpetually to each other for life or for death.

Chúng ta thuộc về nhau vĩnh viễn suốt cuộc đời hoặc cho đến khi qua đời.

She is perpetually late for meetings.

Cô ấy luôn luôn đến muộn các cuộc họp.

The clock in the hallway is perpetually broken.

Đồng hồ hành lang luôn luôn bị hỏng.

He is perpetually complaining about his job.

Anh ấy liên tục phàn nàn về công việc của mình.

The old man perpetually sits on the same bench in the park.

Người đàn ông già luôn luôn ngồi trên cùng một băng ghế trong công viên.

The perpetually changing weather makes it hard to plan outdoor activities.

Thời tiết thay đổi liên tục khiến việc lên kế hoạch cho các hoạt động ngoài trời trở nên khó khăn.

She is perpetually optimistic, no matter the circumstances.

Cô ấy luôn lạc quan, bất kể hoàn cảnh nào.

The perpetually barking dog next door is driving me crazy.

Con chó hàng xóm luôn sủa làm tôi phát điên.

Living in a perpetually noisy city can be exhausting.

Sống trong một thành phố ồn ào liên tục có thể khiến người ta kiệt sức.

The perpetually changing fashion trends can be hard to keep up with.

Những xu hướng thời trang thay đổi liên tục có thể khó theo kịp.

Despite his perpetually busy schedule, he always finds time for his family.

Bất chấp lịch trình bận rộn liên tục của anh ấy, anh ấy luôn tìm thấy thời gian cho gia đình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay