| số nhiều | pervasivenesses |
The pervasiveness of social media has changed the way we communicate.
Sự phổ biến của mạng xã hội đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
The pervasiveness of technology in our daily lives is undeniable.
Sự phổ biến của công nghệ trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta là không thể phủ nhận.
The pervasiveness of fast food restaurants makes it easy to grab a quick meal.
Sự phổ biến của các nhà hàng thức ăn nhanh khiến việc lấy một bữa ăn nhanh chóng trở nên dễ dàng.
The pervasiveness of online shopping has revolutionized the retail industry.
Sự phổ biến của mua sắm trực tuyến đã cách mạng hóa ngành bán lẻ.
The pervasiveness of smartphones has led to increased screen time for many people.
Sự phổ biến của điện thoại thông minh đã dẫn đến thời gian sử dụng màn hình tăng lên đối với nhiều người.
The pervasiveness of fake news has become a major concern in today's society.
Sự phổ biến của tin giả đã trở thành một mối quan ngại lớn trong xã hội ngày nay.
The pervasiveness of plastic pollution is threatening marine life.
Sự phổ biến của ô nhiễm nhựa đang đe dọa đến đời sống của các sinh vật biển.
The pervasiveness of social norms can influence individual behavior.
Sự phổ biến của các chuẩn mực xã hội có thể ảnh hưởng đến hành vi của mỗi cá nhân.
The pervasiveness of advertising in our daily lives can impact our buying decisions.
Sự phổ biến của quảng cáo trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta có thể tác động đến quyết định mua hàng của chúng ta.
The pervasiveness of online education has made learning more accessible to people around the world.
Sự phổ biến của giáo dục trực tuyến đã giúp việc học tập trở nên dễ tiếp cận hơn với mọi người trên thế giới.
Understanding pervasiveness would have saved me a lot of anxiety that first week.
Việc hiểu được tính phổ biến sẽ giúp tôi tránh được rất nhiều lo lắng trong tuần đầu tiên.
Nguồn: Facebook's Sheryl Sandberg's graduation speech at UC Berkeley.The second P is pervasiveness—the belief that an event will affect all areas of your life.
P thứ hai là tính phổ biến - niềm tin rằng một sự kiện sẽ ảnh hưởng đến tất cả các khía cạnh trong cuộc sống của bạn.
Nguồn: Facebook's Sheryl Sandberg's graduation speech at UC Berkeley.These include the pervasiveness of additional monetization to already expensive games, as well as the tendency of studios to release very similar games every year.
Những điều này bao gồm tính phổ biến của việc tăng thêm doanh thu cho các trò chơi đã đắt đỏ, cũng như xu hướng của các studio phát hành các trò chơi rất giống nhau hàng năm.
Nguồn: Selected English short passagesAfter spending decades studying how people deal with setbacks, psychologist Martin Seligman found that there are three P’s—personalization, pervasiveness, and permanence—that are critical to how we bounce back from hardship.
Sau nhiều thập kỷ nghiên cứu về cách mọi người đối phó với những trở ngại, nhà tâm lý học Martin Seligman đã phát hiện ra rằng có ba P - cá nhân hóa, phổ biến và tính lâu dài - rất quan trọng đối với cách chúng ta vượt qua nghịch cảnh.
Nguồn: Facebook's Sheryl Sandberg's graduation speech at UC Berkeley.The pervasiveness of social media has changed the way we communicate.
Sự phổ biến của mạng xã hội đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
The pervasiveness of technology in our daily lives is undeniable.
Sự phổ biến của công nghệ trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta là không thể phủ nhận.
The pervasiveness of fast food restaurants makes it easy to grab a quick meal.
Sự phổ biến của các nhà hàng thức ăn nhanh khiến việc lấy một bữa ăn nhanh chóng trở nên dễ dàng.
The pervasiveness of online shopping has revolutionized the retail industry.
Sự phổ biến của mua sắm trực tuyến đã cách mạng hóa ngành bán lẻ.
The pervasiveness of smartphones has led to increased screen time for many people.
Sự phổ biến của điện thoại thông minh đã dẫn đến thời gian sử dụng màn hình tăng lên đối với nhiều người.
The pervasiveness of fake news has become a major concern in today's society.
Sự phổ biến của tin giả đã trở thành một mối quan ngại lớn trong xã hội ngày nay.
The pervasiveness of plastic pollution is threatening marine life.
Sự phổ biến của ô nhiễm nhựa đang đe dọa đến đời sống của các sinh vật biển.
The pervasiveness of social norms can influence individual behavior.
Sự phổ biến của các chuẩn mực xã hội có thể ảnh hưởng đến hành vi của mỗi cá nhân.
The pervasiveness of advertising in our daily lives can impact our buying decisions.
Sự phổ biến của quảng cáo trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta có thể tác động đến quyết định mua hàng của chúng ta.
The pervasiveness of online education has made learning more accessible to people around the world.
Sự phổ biến của giáo dục trực tuyến đã giúp việc học tập trở nên dễ tiếp cận hơn với mọi người trên thế giới.
Understanding pervasiveness would have saved me a lot of anxiety that first week.
Việc hiểu được tính phổ biến sẽ giúp tôi tránh được rất nhiều lo lắng trong tuần đầu tiên.
Nguồn: Facebook's Sheryl Sandberg's graduation speech at UC Berkeley.The second P is pervasiveness—the belief that an event will affect all areas of your life.
P thứ hai là tính phổ biến - niềm tin rằng một sự kiện sẽ ảnh hưởng đến tất cả các khía cạnh trong cuộc sống của bạn.
Nguồn: Facebook's Sheryl Sandberg's graduation speech at UC Berkeley.These include the pervasiveness of additional monetization to already expensive games, as well as the tendency of studios to release very similar games every year.
Những điều này bao gồm tính phổ biến của việc tăng thêm doanh thu cho các trò chơi đã đắt đỏ, cũng như xu hướng của các studio phát hành các trò chơi rất giống nhau hàng năm.
Nguồn: Selected English short passagesAfter spending decades studying how people deal with setbacks, psychologist Martin Seligman found that there are three P’s—personalization, pervasiveness, and permanence—that are critical to how we bounce back from hardship.
Sau nhiều thập kỷ nghiên cứu về cách mọi người đối phó với những trở ngại, nhà tâm lý học Martin Seligman đã phát hiện ra rằng có ba P - cá nhân hóa, phổ biến và tính lâu dài - rất quan trọng đối với cách chúng ta vượt qua nghịch cảnh.
Nguồn: Facebook's Sheryl Sandberg's graduation speech at UC Berkeley.Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay