ubiquitousness

[Mỹ]/juːˈbɪk.wɪ.təs.nəs/
[Anh]/juːˈbɪk.wə.təs.nəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trạng thái hoặc đặc điểm hiện diện ở mọi nơi hoặc ở nhiều nơi cùng lúc; sự hiện diện rộng rãi.
Word Forms
số nhiềuubiquitousnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

growing ubiquitousness

việc trở nên phổ biến ngày càng tăng

sheer ubiquitousness

việc trở nên phổ biến tuyệt đối

ubiquitousness today

việc trở nên phổ biến ngày nay

its ubiquitousness

việc trở nên phổ biến của nó

near ubiquitousness

việc trở nên gần như phổ biến

ubiquitousness everywhere

việc trở nên phổ biến ở khắp mọi nơi

ubiquitousness factor

yếu tố phổ biến

ubiquitousness effect

ảnh hưởng của việc phổ biến

ubiquitousness remains

việc trở nên phổ biến vẫn còn đó

ubiquitousness increasing

việc trở nên phổ biến đang tăng lên

Câu ví dụ

the ubiquitousness of smartphones has changed how we work, shop, and socialize every day.

Sự phổ biến của điện thoại thông minh đã thay đổi cách chúng ta làm việc, mua sắm và giao tiếp hàng ngày.

researchers measured the ubiquitousness of microplastics in coastal waters across multiple seasons.

Những nhà nghiên cứu đã đo lường sự phổ biến của vi nhựa trong nước ven biển qua nhiều mùa khác nhau.

the ubiquitousness of surveillance cameras raises ongoing debates about privacy in public spaces.

Sự phổ biến của các camera giám sát đã gây ra những tranh luận không ngừng về quyền riêng tư trong không gian công cộng.

in modern offices, the ubiquitousness of email can make focused work surprisingly difficult.

Trong các văn phòng hiện đại, sự phổ biến của email có thể khiến việc làm tập trung trở nên bất ngờ khó khăn.

the ubiquitousness of renewable energy technologies is accelerating as costs continue to drop.

Sự phổ biến của các công nghệ năng lượng tái tạo đang tăng tốc khi chi phí tiếp tục giảm.

he underestimated the ubiquitousness of ads embedded in apps, games, and streaming services.

Ông đã đánh giá thấp sự phổ biến của các quảng cáo được chèn vào ứng dụng, trò chơi và dịch vụ phát trực tuyến.

the ubiquitousness of high-speed internet has reshaped education through online classes and resources.

Sự phổ biến của internet băng thông rộng đã thay đổi giáo dục thông qua các lớp học trực tuyến và nguồn tài nguyên.

they discussed the ubiquitousness of misinformation and the challenge of moderating it at scale.

Họ đã thảo luận về sự phổ biến của thông tin sai lệch và thách thức trong việc kiểm duyệt nó ở quy mô lớn.

the ubiquitousness of coffee shops makes it easy to find a workspace in almost any neighborhood.

Sự phổ biến của các quán cà phê khiến việc tìm một không gian làm việc trở nên dễ dàng trong hầu hết các khu phố.

the report highlighted the ubiquitousness of burnout in high-pressure industries worldwide.

Báo cáo đã nhấn mạnh sự phổ biến của kiệt sức trong các ngành công nghiệp áp lực cao trên toàn thế giới.

despite the ubiquitousness of digital tools, many teams still rely on face-to-face meetings for clarity.

Mặc dù sự phổ biến của các công cụ số, nhiều nhóm vẫn dựa vào các cuộc họp trực tiếp để đạt được sự rõ ràng.

the ubiquitousness of streaming music has made discovering new artists faster than ever.

Sự phổ biến của âm nhạc phát trực tuyến đã khiến việc khám phá các nghệ sĩ mới trở nên nhanh chóng hơn bao giờ hết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay