peseta

[Mỹ]/pə'seɪtə/
[Anh]/pə'setə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Đơn vị tiền tệ Tây Ban Nha (peseta)
Word Forms
số nhiềupesetas

Câu ví dụ

peseta is the former currency unit of Spain

peseta là đơn vị tiền tệ cũ của Tây Ban Nha

peseta banknotes are no longer in circulation

các loại tiền giấy peseta không còn được lưu thông nữa

exchange rate for peseta to euro

tỷ giá peseta so với euro

peseta coins as collectibles

các đồng tiền peseta như đồ sưu tầm

peseta was replaced by the euro in 2002

peseta đã được thay thế bằng euro vào năm 2002

old peseta coins can be valuable

các đồng tiền peseta cổ có thể có giá trị

peseta notes from the 20th century

các loại tiền peseta từ thế kỷ 20

peseta coins featuring historical figures

các đồng tiền peseta có hình ảnh các nhân vật lịch sử

peseta banknotes with unique designs

các loại tiền giấy peseta với thiết kế độc đáo

peseta coins minted in different years

các đồng tiền peseta được đúc trong những năm khác nhau

Ví dụ thực tế

The old man stood up, slowly counted the saucers, took a leather coin purse from his pocket and paid for the drinks, leaving half a peseta tip.

Người đàn ông già đứng dậy, chậm rãi đếm số đĩa, lấy một ví da từ túi áo và trả tiền cho đồ uống, để lại nửa peseta tiền boa.

Nguồn: Selected Short Stories of Hemingway

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay