petrels

[Mỹ]/[ˈpetrəlz]/
[Anh]/[ˈpɛtrəlz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loài chim biển nhỏ, sống ở vùng phía Bắc, có cánh dài và hẹp, được biết đến với khả năng bay đường dài mà không cần đập cánh; số nhiều của petrel

Cụm từ & Cách kết hợp

seeing petrels

Việc nhìn thấy các loài chim petrel

petrel's nest

ổ của chim petrel

flying petrels

các con chim petrel đang bay

petrels dive

chim petrel nh潜水

storm petrels

chim petrel mưa bão

petrel calls

tiếng kêu của chim petrel

petrels breed

chim petrel sinh sản

petrel colony

đàn chim petrel

petrels feed

chim petrel ăn uống

southern petrels

chim petrel phương nam

Câu ví dụ

the storm scattered the petrels across the open ocean.

Bão đã khiến các con chim petrel bị phân tán khắp đại dương rộng lớn.

we observed several petrels diving for fish near the shore.

Chúng tôi đã quan sát thấy một số con chim petrel lặn xuống bắt cá gần bờ.

petrels are excellent flyers, soaring effortlessly on the wind.

Chim petrel là những con chim bay rất giỏi, lướt nhẹ nhàng trên gió.

the researchers studied the petrels' migration patterns.

Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các mô hình di cư của chim petrel.

we identified a large colony of petrels on the rocky island.

Chúng tôi đã xác định một đàn chim petrel lớn trên hòn đảo đá.

petrels often nest on steep cliffs inaccessible to land predators.

Chim petrel thường làm tổ trên những vách đá dựng đứng mà các loài săn mồi trên cạn không thể tiếp cận.

the petrels wheeled and turned in the strong gale.

Các con chim petrel xoáy và quay trong cơn gió mạnh.

we tracked the petrels using satellite telemetry.

Chúng tôi đã theo dõi các con chim petrel bằng công nghệ telemetry vệ tinh.

the petrels' diet consists mainly of fish and squid.

Chế độ ăn của chim petrel chủ yếu gồm cá và mực.

the petrels' calls echoed across the vast expanse of the sea.

Các tiếng kêu của chim petrel vang vọng khắp vùng biển rộng lớn.

we recorded the petrels' breeding behavior on camera.

Chúng tôi đã ghi lại hành vi sinh sản của chim petrel bằng máy quay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay