seabirds migration
di cư của chim biển
seabirds nesting
tổ của chim biển
seabirds feeding
chim biển kiếm ăn
seabirds habitat
môi trường sống của chim biển
seabirds population
dân số chim biển
seabirds conservation
bảo tồn chim biển
seabirds species
loài chim biển
seabirds observation
quan sát chim biển
seabirds behavior
hành vi của chim biển
seabirds ecology
sinh thái học của chim biển
seabirds can often be seen soaring above the ocean.
chim biển thường có thể được nhìn thấy lượn trên đại dương.
many species of seabirds rely on fish for their diet.
nhiều loài chim biển phụ thuộc vào cá để nuôi sống.
seabirds use their keen eyesight to spot prey from afar.
chim biển sử dụng thị lực tốt để phát hiện con mồi từ xa.
conservation efforts are crucial for protecting seabirds.
các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ chim biển.
seabirds often nest on remote islands away from predators.
chim biển thường làm tổ trên các hòn đảo xa xôi, tránh khỏi những kẻ săn mồi.
some seabirds migrate thousands of miles to breed.
một số loài chim biển di cư hàng ngàn dặm để sinh sản.
seabirds play an important role in marine ecosystems.
chim biển đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái biển.
researchers study seabirds to understand environmental changes.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu chim biển để hiểu rõ hơn về những thay đổi môi trường.
seabirds are known for their distinctive calls and behaviors.
chim biển nổi tiếng với những tiếng kêu và hành vi đặc trưng của chúng.
many tourists enjoy watching seabirds during coastal trips.
nhiều du khách thích ngắm nhìn chim biển trong những chuyến đi ven biển.
seabirds migration
di cư của chim biển
seabirds nesting
tổ của chim biển
seabirds feeding
chim biển kiếm ăn
seabirds habitat
môi trường sống của chim biển
seabirds population
dân số chim biển
seabirds conservation
bảo tồn chim biển
seabirds species
loài chim biển
seabirds observation
quan sát chim biển
seabirds behavior
hành vi của chim biển
seabirds ecology
sinh thái học của chim biển
seabirds can often be seen soaring above the ocean.
chim biển thường có thể được nhìn thấy lượn trên đại dương.
many species of seabirds rely on fish for their diet.
nhiều loài chim biển phụ thuộc vào cá để nuôi sống.
seabirds use their keen eyesight to spot prey from afar.
chim biển sử dụng thị lực tốt để phát hiện con mồi từ xa.
conservation efforts are crucial for protecting seabirds.
các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ chim biển.
seabirds often nest on remote islands away from predators.
chim biển thường làm tổ trên các hòn đảo xa xôi, tránh khỏi những kẻ săn mồi.
some seabirds migrate thousands of miles to breed.
một số loài chim biển di cư hàng ngàn dặm để sinh sản.
seabirds play an important role in marine ecosystems.
chim biển đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái biển.
researchers study seabirds to understand environmental changes.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu chim biển để hiểu rõ hơn về những thay đổi môi trường.
seabirds are known for their distinctive calls and behaviors.
chim biển nổi tiếng với những tiếng kêu và hành vi đặc trưng của chúng.
many tourists enjoy watching seabirds during coastal trips.
nhiều du khách thích ngắm nhìn chim biển trong những chuyến đi ven biển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay