seabirds

[Mỹ]/ˈsiːbɜːdz/
[Anh]/ˈsiːbɜrdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các loài chim sống gần hoặc trên biển

Cụm từ & Cách kết hợp

seabirds migration

di cư của chim biển

seabirds nesting

tổ của chim biển

seabirds feeding

chim biển kiếm ăn

seabirds habitat

môi trường sống của chim biển

seabirds population

dân số chim biển

seabirds conservation

bảo tồn chim biển

seabirds species

loài chim biển

seabirds observation

quan sát chim biển

seabirds behavior

hành vi của chim biển

seabirds ecology

sinh thái học của chim biển

Câu ví dụ

seabirds can often be seen soaring above the ocean.

chim biển thường có thể được nhìn thấy lượn trên đại dương.

many species of seabirds rely on fish for their diet.

nhiều loài chim biển phụ thuộc vào cá để nuôi sống.

seabirds use their keen eyesight to spot prey from afar.

chim biển sử dụng thị lực tốt để phát hiện con mồi từ xa.

conservation efforts are crucial for protecting seabirds.

các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ chim biển.

seabirds often nest on remote islands away from predators.

chim biển thường làm tổ trên các hòn đảo xa xôi, tránh khỏi những kẻ săn mồi.

some seabirds migrate thousands of miles to breed.

một số loài chim biển di cư hàng ngàn dặm để sinh sản.

seabirds play an important role in marine ecosystems.

chim biển đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái biển.

researchers study seabirds to understand environmental changes.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu chim biển để hiểu rõ hơn về những thay đổi môi trường.

seabirds are known for their distinctive calls and behaviors.

chim biển nổi tiếng với những tiếng kêu và hành vi đặc trưng của chúng.

many tourists enjoy watching seabirds during coastal trips.

nhiều du khách thích ngắm nhìn chim biển trong những chuyến đi ven biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay