pettifogger

[Mỹ]/ˈpɛtɪˌfɒɡə/
[Anh]/ˈpɛtɪˌfɔɡər/

Dịch

n. một luật sư tham gia vào các hành vi nhỏ nhặt hoặc phi đạo đức; một người tranh cãi về những vấn đề tầm thường; một luật sư kém cỏi hoặc không trung thực
Các dạng của từ
số nhiềupettifoggers

Cụm từ & Cách kết hợp

petty pettifogger

luẩn luồn vặt vãnh

legal pettifogger

luẩn luồn pháp lý

pettifogger tactics

chiến thuật của người luẩn luồn

pettifogger behavior

hành vi của người luẩn luồn

pettifogger lawyer

luật sư luẩn luồn

pettifogger claims

khuếch đại của người luẩn luồn

pettifogger disputes

tranh chấp của người luẩn luồn

pettifogger practices

thực tiễn của người luẩn luồn

pettifogger arguments

lý luận của người luẩn luồn

pettifogger issues

các vấn đề của người luẩn luồn

Câu ví dụ

the lawyer was nothing more than a pettifogger, always looking for loopholes.

luật sư đó không hơn gì một kẻ chuyên tìm kẽ hở, luôn tìm kiếm những lỗ hổng.

his pettifogger tactics in negotiations frustrated everyone involved.

Chiến thuật của hắn như một kẻ chuyên tìm kẽ hở trong đàm phán đã khiến tất cả những người liên quan thất vọng.

don't trust that pettifogger; he only cares about his own interests.

Đừng tin kẻ chuyên tìm kẽ hở đó; hắn chỉ quan tâm đến lợi ích của mình.

she dismissed him as a mere pettifogger after his petty arguments.

Cô ta đã loại bỏ hắn như một kẻ chuyên tìm kẽ hở tầm thường sau những lập luận nhỏ mọn của hắn.

in the world of law, pettifoggers often tarnish the reputation of honest lawyers.

Trong thế giới luật pháp, những kẻ chuyên tìm kẽ hở thường làm hoen ố danh tiếng của các luật sư trung thực.

the pettifogger tried to confuse the jury with irrelevant details.

Kẻ chuyên tìm kẽ hở đã cố gắng gây nhầm lẫn cho bồi thẩm đoàn bằng những chi tiết không liên quan.

his pettifogger behavior made it hard for anyone to take him seriously.

Hành vi của hắn như một kẻ chuyên tìm kẽ hở khiến mọi người khó có thể coi trọng hắn.

people often see pettifoggers as obstacles in the pursuit of justice.

Người ta thường coi những kẻ chuyên tìm kẽ hở là trở ngại trên con đường tìm kiếm công lý.

the pettifogger's reputation preceded him, making negotiations difficult.

Danh tiếng của kẻ chuyên tìm kẽ hở đã đi trước hắn, khiến các cuộc đàm phán trở nên khó khăn.

it's best to avoid dealing with a pettifogger in any business transaction.

Tốt nhất là tránh làm ăn với một kẻ chuyên tìm kẽ hở trong bất kỳ giao dịch kinh doanh nào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay