legalistic approach
phương pháp mang tính pháp lý
legalistic interpretation
sự giải thích mang tính pháp lý
legalistic mindset
tư duy pháp lý
a maze of bureaucratic and legalistic complexities.
một mê cung phức tạp về hành chính và pháp lý.
a nit-picking legalistic exercise.
một bài tập pháp lý hẹp và kỹ tính.
The company's legalistic approach to contracts often leads to lengthy negotiations.
Cách tiếp cận hợp đồng mang tính pháp lý của công ty thường dẫn đến những cuộc đàm phán kéo dài.
She has a very legalistic mindset when it comes to interpreting rules and regulations.
Cô ấy có tư duy rất pháp lý khi giải thích các quy tắc và quy định.
The legalistic language used in the document can be difficult for non-lawyers to understand.
Ngôn ngữ pháp lý được sử dụng trong tài liệu có thể khó hiểu đối với người không phải là luật sư.
The legalistic nature of the policy makes it challenging to implement in practice.
Bản chất pháp lý của chính sách khiến việc thực hiện nó trong thực tế trở nên khó khăn.
His legalistic arguments were convincing in court.
Những lập luận pháp lý của anh ấy rất thuyết phục tại tòa án.
The legalistic system in this country is known for its complexity.
Hệ thống pháp lý ở quốc gia này nổi tiếng về sự phức tạp của nó.
The legalistic requirements for starting a business can be overwhelming.
Những yêu cầu pháp lý để bắt đầu kinh doanh có thể quá sức.
The legalistic framework of the constitution provides a solid basis for governance.
Khung pháp lý của hiến pháp cung cấp một nền tảng vững chắc cho quản trị.
The legalistic tone of the letter indicated a formal and serious approach.
Tông điệu pháp lý của lá thư cho thấy một cách tiếp cận trang trọng và nghiêm túc.
His legalistic interpretation of the contract led to a dispute with the other party.
Cách giải thích hợp đồng mang tính pháp lý của anh ấy đã dẫn đến tranh chấp với bên kia.
legalistic approach
phương pháp mang tính pháp lý
legalistic interpretation
sự giải thích mang tính pháp lý
legalistic mindset
tư duy pháp lý
a maze of bureaucratic and legalistic complexities.
một mê cung phức tạp về hành chính và pháp lý.
a nit-picking legalistic exercise.
một bài tập pháp lý hẹp và kỹ tính.
The company's legalistic approach to contracts often leads to lengthy negotiations.
Cách tiếp cận hợp đồng mang tính pháp lý của công ty thường dẫn đến những cuộc đàm phán kéo dài.
She has a very legalistic mindset when it comes to interpreting rules and regulations.
Cô ấy có tư duy rất pháp lý khi giải thích các quy tắc và quy định.
The legalistic language used in the document can be difficult for non-lawyers to understand.
Ngôn ngữ pháp lý được sử dụng trong tài liệu có thể khó hiểu đối với người không phải là luật sư.
The legalistic nature of the policy makes it challenging to implement in practice.
Bản chất pháp lý của chính sách khiến việc thực hiện nó trong thực tế trở nên khó khăn.
His legalistic arguments were convincing in court.
Những lập luận pháp lý của anh ấy rất thuyết phục tại tòa án.
The legalistic system in this country is known for its complexity.
Hệ thống pháp lý ở quốc gia này nổi tiếng về sự phức tạp của nó.
The legalistic requirements for starting a business can be overwhelming.
Những yêu cầu pháp lý để bắt đầu kinh doanh có thể quá sức.
The legalistic framework of the constitution provides a solid basis for governance.
Khung pháp lý của hiến pháp cung cấp một nền tảng vững chắc cho quản trị.
The legalistic tone of the letter indicated a formal and serious approach.
Tông điệu pháp lý của lá thư cho thấy một cách tiếp cận trang trọng và nghiêm túc.
His legalistic interpretation of the contract led to a dispute with the other party.
Cách giải thích hợp đồng mang tính pháp lý của anh ấy đã dẫn đến tranh chấp với bên kia.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay