stroking a pet
vuốt ve thú cưng
pet food
thức ăn cho thú cưng
pet dog
chó cưng
pet shop
cửa hàng thú cưng
pet peeve
điều khó chịu
teacher's pet
học trò cưng của giáo viên
pet name
tên thú cưng
pet phrase
thành ngữ về thú cưng
pet scan
chụp PET
in a pet
trong thú cưng
petting his pony.
vuốt ve chú ngựa con của mình.
She was holding the cat in her arms and petting it tenderly.
Cô ấy đang bế con mèo trong vòng tay và vuốt ve nó một cách dịu dàng.
she watched the couples necking and petting in cars.
Cô ấy nhìn thấy những cặp đôi trao nhau nụ hôn và vuốt ve nhau trong xe.
She enjoys petting her dog after a long day at work.
Cô ấy thích vuốt ve chú chó của mình sau một ngày làm việc dài.
Petting a cat can be very soothing and relaxing.
Vuốt ve một con mèo có thể rất êm dịu và thư giãn.
Children love petting animals at the petting zoo.
Trẻ em thích vuốt ve các con vật tại khu vui chơi với động vật.
The therapy dog enjoys being petted by patients in the hospital.
Chú chó trị liệu thích được bệnh nhân vuốt ve tại bệnh viện.
She gently started petting the horse to calm it down.
Cô ấy nhẹ nhàng bắt đầu vuốt ve con ngựa để trấn an nó.
Petting a rabbit requires a gentle touch.
Vuốt ve một chú thỏ đòi hỏi một cái chạm nhẹ nhàng.
The cat purred contentedly while being petted.
Con mèo rên khe khẽ một cách mãn nguyện khi được vuốt ve.
He spent hours petting the stray kitten he found in the park.
Anh ấy dành hàng giờ vuốt ve chú mèo con bị lạc mà anh ấy tìm thấy trong công viên.
The petting farm allows visitors to interact closely with various animals.
Trang trại vuốt ve cho phép khách tham quan tương tác gần gũi với nhiều loài động vật khác nhau.
She finds petting her cat to be a great stress reliever.
Cô ấy thấy vuốt ve mèo của mình là một cách giải tỏa căng thẳng tuyệt vời.
stroking a pet
vuốt ve thú cưng
pet food
thức ăn cho thú cưng
pet dog
chó cưng
pet shop
cửa hàng thú cưng
pet peeve
điều khó chịu
teacher's pet
học trò cưng của giáo viên
pet name
tên thú cưng
pet phrase
thành ngữ về thú cưng
pet scan
chụp PET
in a pet
trong thú cưng
petting his pony.
vuốt ve chú ngựa con của mình.
She was holding the cat in her arms and petting it tenderly.
Cô ấy đang bế con mèo trong vòng tay và vuốt ve nó một cách dịu dàng.
she watched the couples necking and petting in cars.
Cô ấy nhìn thấy những cặp đôi trao nhau nụ hôn và vuốt ve nhau trong xe.
She enjoys petting her dog after a long day at work.
Cô ấy thích vuốt ve chú chó của mình sau một ngày làm việc dài.
Petting a cat can be very soothing and relaxing.
Vuốt ve một con mèo có thể rất êm dịu và thư giãn.
Children love petting animals at the petting zoo.
Trẻ em thích vuốt ve các con vật tại khu vui chơi với động vật.
The therapy dog enjoys being petted by patients in the hospital.
Chú chó trị liệu thích được bệnh nhân vuốt ve tại bệnh viện.
She gently started petting the horse to calm it down.
Cô ấy nhẹ nhàng bắt đầu vuốt ve con ngựa để trấn an nó.
Petting a rabbit requires a gentle touch.
Vuốt ve một chú thỏ đòi hỏi một cái chạm nhẹ nhàng.
The cat purred contentedly while being petted.
Con mèo rên khe khẽ một cách mãn nguyện khi được vuốt ve.
He spent hours petting the stray kitten he found in the park.
Anh ấy dành hàng giờ vuốt ve chú mèo con bị lạc mà anh ấy tìm thấy trong công viên.
The petting farm allows visitors to interact closely with various animals.
Trang trại vuốt ve cho phép khách tham quan tương tác gần gũi với nhiều loài động vật khác nhau.
She finds petting her cat to be a great stress reliever.
Cô ấy thấy vuốt ve mèo của mình là một cách giải tỏa căng thẳng tuyệt vời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay