pharynges

[Mỹ]/ˈfærɪndʒɪz/
[Anh]/ˈfærɪndʒɪz/

Dịch

n. số nhiều của họng

Cụm từ & Cách kết hợp

enlarged pharynges

họng phình to

inflamed pharynges

họng bị viêm

pharynges examination

khám họng

pharynges infection

nhiễm trùng họng

pharynges anatomy

giải phẫu họng

pharynges function

chức năng của họng

pharynges swelling

sưng họng

pharynges assessment

đánh giá họng

normal pharynges

họng bình thường

pharynges structure

cấu trúc họng

Câu ví dụ

the pharynges of different species vary in structure.

họng của các loài khác nhau khác nhau về cấu trúc.

infection can cause inflammation in the pharynges.

nhiễm trùng có thể gây ra viêm ở họng.

doctors often examine the pharynges during a throat check.

các bác sĩ thường xuyên kiểm tra họng trong khi kiểm tra họng.

swelling in the pharynges can lead to difficulty swallowing.

sưng họng có thể dẫn đến khó nuốt.

allergies can irritate the pharynges and cause discomfort.

dị ứng có thể gây kích ứng họng và gây khó chịu.

pharynges play a crucial role in the respiratory system.

họng đóng vai trò quan trọng trong hệ hô hấp.

doctors recommend warm fluids to soothe irritated pharynges.

các bác sĩ khuyên nên uống các chất lỏng ấm để làm dịu họng bị kích ứng.

chronic conditions can affect the health of the pharynges.

các bệnh mãn tính có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của họng.

pharynges are involved in both breathing and swallowing.

họng liên quan đến cả hô hấp và nuốt.

symptoms like pain in the pharynges should not be ignored.

các triệu chứng như đau họng không nên bị bỏ qua.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay