phonings

[Mỹ]/ˈfəʊnɪŋz/
[Anh]/ˈfoʊnɪŋz/

Dịch

v. dạng -ing của động từ "phone", nghĩa là gọi ai đó; (số nhiều) các trường hợp gọi điện.

Cụm từ & Cách kết hợp

making phonings

Tạo âm thanh

phone phonings

Gọi âm thanh

record phonings

Ghi âm thanh

listen to phonings

Lắng nghe âm thanh

playback phonings

Phát lại âm thanh

transcribe phonings

Chuyển văn bản âm thanh

store phonings

Lưu âm thanh

analyze phonings

Phân tích âm thanh

review phonings

Xem lại âm thanh

delete phonings

Xóa âm thanh

Câu ví dụ

phishing phonings have become increasingly sophisticated and difficult to detect.

Việc lừa đảo qua điện thoại đã trở nên tinh vi và khó phát hiện hơn bao giờ hết.

users should report suspicious phonings to the it security department immediately.

Người dùng nên báo cáo ngay cho bộ phận an ninh IT nếu phát hiện cuộc gọi đáng ngờ.

the elderly are often vulnerable to fraudulent phonings from scam artists.

Người cao tuổi thường dễ bị tổn thương trước các cuộc gọi lừa đảo từ những kẻ lừa đảo.

our phone system blocks thousands of spam phonings every day automatically.

Hệ thống điện thoại của chúng tôi tự động chặn hàng nghìn cuộc gọi rác mỗi ngày.

the ftc warns consumers about increasingly sophisticated phonings scams.

FTC cảnh báo người tiêu dùng về các cuộc gọi lừa đảo ngày càng tinh vi.

employees completed training to recognize and avoid malicious phonings attempts.

Nhân viên đã hoàn thành đào tạo để nhận biết và tránh các cuộc gọi có ý định xấu.

police investigated a series of threatening phonings directed at local businesses.

Cảnh sát điều tra một loạt cuộc gọi đe dọa nhắm vào các doanh nghiệp địa phương.

the new app filters unwanted phonings before they reach your phone.

Ứng dụng mới này lọc các cuộc gọi không mong muốn trước khi đến điện thoại của bạn.

seniors lost their savings after responding to convincing phonings schemes.

Người cao tuổi đã mất tiết kiệm của họ sau khi đáp lại các cuộc gọi lừa đảo thuyết phục.

authorities traced the illegal phonings back to an overseas operation.

Các cơ quan chức năng đã truy ngược lại các cuộc gọi bất hợp pháp về một hoạt động ở nước ngoài.

the community organized a workshop about protecting oneself from harassing phonings.

Chung cư đã tổ chức một hội thảo về cách bảo vệ bản thân khỏi các cuộc gọi quấy rầy.

banks remind customers that they will never request information through unsolicited phonings.

Ngân hàng nhắc nhở khách hàng rằng họ sẽ không bao giờ yêu cầu thông tin qua các cuộc gọi không mong muốn.

technology companies develop ai systems specifically to detect scam phonings patterns.

Các công ty công nghệ phát triển các hệ thống AI đặc biệt để phát hiện các mẫu cuộc gọi lừa đảo.

the government launched a campaign to educate public about dangerous phonings.

Chính phủ đã phát động một chiến dịch để giáo dục công chúng về các cuộc gọi nguy hiểm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay