phoronids

[Mỹ]/ˈfɒrənɪd/
[Anh]/ˈfɔːrəˌnɪd/

Dịch

adj. liên quan đến hoặc đặc trưng của phoronids
n. một loại động vật không xương sống biển thuộc ngành Phoronida

Cụm từ & Cách kết hợp

phoronid worm

sán phoronid

phoronid species

loài phoronid

phoronid habitat

môi trường sống của phoronid

phoronid anatomy

giải phẫu của phoronid

phoronid reproduction

sinh sản của phoronid

phoronid ecology

sinh thái học của phoronid

phoronid lifecycle

vòng đời của phoronid

phoronid distribution

phân bố của phoronid

phoronid morphology

hình thái của phoronid

phoronid research

nghiên cứu về phoronid

Câu ví dụ

phoronids are marine animals that belong to the phylum brachiopoda.

phoronids là những động vật biển thuộc ngành brachiopoda.

scientists study phoronids to understand their evolutionary history.

các nhà khoa học nghiên cứu phoronids để hiểu về lịch sử tiến hóa của chúng.

phoronids can be found in shallow coastal waters.

phoronids có thể được tìm thấy ở các vùng nước ven biển nông.

the feeding mechanism of phoronids is quite unique.

cơ chế kiếm ăn của phoronids khá độc đáo.

phoronids play a role in the marine ecosystem.

phoronids đóng vai trò trong hệ sinh thái biển.

researchers have discovered new species of phoronids.

các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra các loài phoronids mới.

phoronids are often mistaken for other marine organisms.

phoronids thường bị nhầm lẫn với các sinh vật biển khác.

the habitat of phoronids is primarily sandy or muddy substrates.

môi trường sống của phoronids chủ yếu là các nền cát hoặc bùn.

phoronids reproduce by releasing eggs and sperm into the water.

phoronids sinh sản bằng cách giải phóng trứng và tinh trùng vào nước.

understanding phoronids can provide insights into marine biodiversity.

hiểu về phoronids có thể cung cấp những hiểu biết về đa dạng sinh vật biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay