photosystem

[Mỹ]/ˈfəʊtəʊsɪstəm/
[Anh]/ˈfoʊtoʊˌsɪtəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một hệ thống sinh hóa trong thực vật mà thu nhận và chuyển đổi năng lượng ánh sáng trong quá trình quang hợp

Cụm từ & Cách kết hợp

photosystem ii

hệ thống quang hợp II

photosystem i

hệ thống quang hợp I

photosystem complex

phức hợp quang hợp

photosystem function

chức năng của hệ thống quang hợp

photosystem activity

hoạt động của hệ thống quang hợp

photosystem proteins

protein của hệ thống quang hợp

photosystem efficiency

hiệu quả của hệ thống quang hợp

photosystem process

quá trình của hệ thống quang hợp

photosystem regulation

điều hòa của hệ thống quang hợp

photosystem dynamics

động lực học của hệ thống quang hợp

Câu ví dụ

the photosystem plays a crucial role in photosynthesis.

hệ thống quang hợp đóng vai trò quan trọng trong quá trình quang hợp.

researchers are studying the efficiency of the photosystem.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hiệu quả của hệ thống quang hợp.

photosystem ii is essential for water splitting.

hệ thống quang hợp II rất cần thiết cho quá trình tách nước.

the structure of the photosystem is complex and fascinating.

cấu trúc của hệ thống quang hợp phức tạp và hấp dẫn.

light energy is captured by the photosystem during photosynthesis.

năng lượng ánh sáng được hệ thống quang hợp hấp thụ trong quá trình quang hợp.

understanding the photosystem can help improve crop yields.

hiểu biết về hệ thống quang hợp có thể giúp cải thiện năng suất cây trồng.

photosystems are found in the thylakoid membranes of chloroplasts.

các hệ thống quang hợp được tìm thấy trong màng thylakoid của lục lạp.

different types of photosystems can adapt to various light conditions.

các loại hệ thống quang hợp khác nhau có thể thích ứng với các điều kiện ánh sáng khác nhau.

the discovery of new photosystems could revolutionize bioenergy.

sự phát hiện ra các hệ thống quang hợp mới có thể cách mạng hóa năng lượng sinh học.

photosystems convert light energy into chemical energy.

các hệ thống quang hợp chuyển đổi năng lượng ánh sáng thành năng lượng hóa học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay