piazzas

[Mỹ]/piˈætsəz/
[Anh]/piˈætsəz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. quảng trường công cộng hoặc chợ trời

Cụm từ & Cách kết hợp

beautiful piazzas

những quảng trường xinh đẹp

historic piazzas

những quảng trường lịch sử

crowded piazzas

những quảng trường đông đúc

charming piazzas

những quảng trường quyến rũ

sunny piazzas

những quảng trường nắng

quiet piazzas

những quảng trường yên tĩnh

open piazzas

những quảng trường mở

local piazzas

những quảng trường địa phương

famous piazzas

những quảng trường nổi tiếng

picturesque piazzas

những quảng trường có phong cảnh đẹp như tranh vẽ

Câu ví dụ

the piazzas in italy are always filled with tourists.

Những quảng trường ở Ý luôn tràn ngập khách du lịch.

we enjoyed a lovely dinner at one of the charming piazzas.

Chúng tôi đã tận hưởng một bữa tối đáng yêu tại một trong những quảng trường quyến rũ.

artists often gather in the piazzas to showcase their work.

Các nghệ sĩ thường tụ tập ở các quảng trường để trưng bày tác phẩm của họ.

the piazzas are perfect for people-watching.

Các quảng trường là nơi hoàn hảo để ngắm nhìn mọi người.

children love to play in the spacious piazzas.

Trẻ em thích chơi đùa ở những quảng trường rộng rãi.

piazzas often host local markets and festivals.

Các quảng trường thường xuyên tổ chức các chợ địa phương và lễ hội.

many cafes line the edges of the bustling piazzas.

Nhiều quán cà phê nằm dọc theo các mép của những quảng trường nhộn nhịp.

the architecture around the piazzas is stunning.

Kiến trúc xung quanh các quảng trường thật tuyệt vời.

at sunset, the piazzas glow with warm colors.

Vào lúc hoàng hôn, các quảng trường rực lên với những màu sắc ấm áp.

piazzas are central to social life in many cities.

Các quảng trường là trung tâm của cuộc sống xã hội ở nhiều thành phố.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay