piffling matter
vấn đề vặt vãnh
piffling details
những chi tiết nhỏ nhặt
piffling amount
số lượng nhỏ
piffling issue
vấn đề không đáng kể
piffling task
nhiệm vụ không quan trọng
piffling expense
chi phí nhỏ
piffling concern
sự quan ngại nhỏ
piffling complaint
khiếu nại nhỏ
piffling sum
số tiền nhỏ
piffling problem
vấn đề nhỏ
he dismissed the issue as piffling.
anh ta đã bác bỏ vấn đề là chẳng có gì đáng kể.
don't waste your time on piffling matters.
đừng lãng phí thời gian vào những chuyện vặt vãnh.
her complaints about the piffling details were ignored.
những phàn nàn về những chi tiết nhỏ nhặt của cô ấy đã bị bỏ qua.
he found the task to be piffling and unchallenging.
anh ta thấy nhiệm vụ là chẳng có gì đáng kể và không thách thức.
they argued over piffling differences in opinion.
họ tranh cãi về những khác biệt nhỏ nhặt trong ý kiến.
she considered the piffling amount of money not worth the effort.
cô ấy cho rằng số tiền chẳng đáng bận tâm.
his piffling excuses did not convince anyone.
những lời xin lỗi chẳng có gì đáng kể của anh ta không thuyết phục được ai.
we should focus on important issues, not piffling ones.
chúng ta nên tập trung vào những vấn đề quan trọng, không phải những vấn đề vặt vãnh.
the report was filled with piffling errors.
bản báo cáo tràn ngập những lỗi nhỏ nhặt.
he realized that his worries were piffling in the grand scheme.
anh ta nhận ra rằng những lo lắng của anh ấy chẳng có gì đáng kể so với quy mô lớn.
piffling matter
vấn đề vặt vãnh
piffling details
những chi tiết nhỏ nhặt
piffling amount
số lượng nhỏ
piffling issue
vấn đề không đáng kể
piffling task
nhiệm vụ không quan trọng
piffling expense
chi phí nhỏ
piffling concern
sự quan ngại nhỏ
piffling complaint
khiếu nại nhỏ
piffling sum
số tiền nhỏ
piffling problem
vấn đề nhỏ
he dismissed the issue as piffling.
anh ta đã bác bỏ vấn đề là chẳng có gì đáng kể.
don't waste your time on piffling matters.
đừng lãng phí thời gian vào những chuyện vặt vãnh.
her complaints about the piffling details were ignored.
những phàn nàn về những chi tiết nhỏ nhặt của cô ấy đã bị bỏ qua.
he found the task to be piffling and unchallenging.
anh ta thấy nhiệm vụ là chẳng có gì đáng kể và không thách thức.
they argued over piffling differences in opinion.
họ tranh cãi về những khác biệt nhỏ nhặt trong ý kiến.
she considered the piffling amount of money not worth the effort.
cô ấy cho rằng số tiền chẳng đáng bận tâm.
his piffling excuses did not convince anyone.
những lời xin lỗi chẳng có gì đáng kể của anh ta không thuyết phục được ai.
we should focus on important issues, not piffling ones.
chúng ta nên tập trung vào những vấn đề quan trọng, không phải những vấn đề vặt vãnh.
the report was filled with piffling errors.
bản báo cáo tràn ngập những lỗi nhỏ nhặt.
he realized that his worries were piffling in the grand scheme.
anh ta nhận ra rằng những lo lắng của anh ấy chẳng có gì đáng kể so với quy mô lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay