pigstickings

[Mỹ]/ˈpɪɡˌstɪkɪŋz/
[Anh]/ˈpɪɡˌstɪkɪŋz/

Dịch

n. (săn lợn rừng bằng giáo, đặc biệt là trên lưng ngựa)

Cụm từ & Cách kết hợp

pigstickings are fun

pigstickings thật vui

enjoy pigstickings today

tận hưởng pigstickings ngày hôm nay

pigstickings in action

pigstickings hành động

try pigstickings now

thử pigstickings ngay bây giờ

pigstickings for everyone

pigstickings cho tất cả mọi người

let's do pigstickings

hãy làm pigstickings nào

pigstickings all day

pigstickings cả ngày

ultimate pigstickings challenge

thử thách pigstickings tối thượng

master pigstickings skills

làm chủ kỹ năng pigstickings

pigstickings party time

thời gian tiệc pigstickings

Câu ví dụ

pigstickings can be a thrilling experience for adventurous hunters.

pigstickings có thể là một trải nghiệm thú vị cho những người săn lùng ưa thích phiêu lưu.

many traditions around pigstickings have been passed down through generations.

nhiều truyền thống xung quanh pigstickings đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.

in some cultures, pigstickings are celebrated with festivals and feasts.

ở một số nền văn hóa, pigstickings được tổ chức với các lễ hội và yến tiệc.

learning the techniques of pigstickings requires patience and skill.

học các kỹ thuật của pigstickings đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng.

pigstickings often involve teamwork among hunters.

pigstickings thường đòi hỏi sự hợp tác giữa những người săn lùng.

safety measures are essential during pigstickings to prevent accidents.

các biện pháp an toàn là rất cần thiết trong quá trình pigstickings để ngăn ngừa tai nạn.

pigstickings can provide valuable meat for families in rural areas.

pigstickings có thể cung cấp thịt có giá trị cho các gia đình ở vùng nông thôn.

participants in pigstickings often share stories of their adventures.

những người tham gia pigstickings thường chia sẻ những câu chuyện về cuộc phiêu lưu của họ.

respect for wildlife is crucial during pigstickings.

tôn trọng động vật hoang dã là rất quan trọng trong quá trình pigstickings.

some hunters prefer traditional methods for pigstickings over modern technology.

một số người săn lùng thích các phương pháp truyền thống cho pigstickings hơn công nghệ hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay