whippings

[Mỹ]/[ˈwɪpɪŋz]/
[Anh]/[ˈwɪpɪŋz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hành động quất một người hoặc một vật; các trường hợp bị quất; một trận đòn nặng; một chuyển động hoặc lực đột ngột, mạnh mẽ.

Cụm từ & Cách kết hợp

avoiding whippings

Tránh đánh trượng

receiving whippings

Chịu đánh trượng

historical whippings

Đánh trượng lịch sử

public whippings

Đánh trượng công khai

severe whippings

Đánh trượng nghiêm trọng

child whippings

Đánh trượng trẻ em

witnessed whippings

Chứng kiến đánh trượng

end whippings

Kết thúc đánh trượng

punishment whippings

Đánh trượng hình phạt

flogging whippings

Đánh trượng trừng phạt

Câu ví dụ

the pirate captain was known for his brutal whippings of disobedient crew members.

Đội trưởng cướp biển nổi tiếng với việc đánh đòn trói tàn nhẫn các thành viên phi nghĩa.

historical accounts detail the use of whippings as a form of punishment in the 18th century.

Các tài liệu lịch sử mô tả việc sử dụng đòn trói như một hình thức trừng phạt vào thế kỷ 18.

the novel depicted a slave owner administering whippings to his enslaved people.

Trong tiểu thuyết, một chủ nô đang đánh đòn trói lên những người nô lệ của mình.

public whippings were sometimes carried out as a deterrent to crime in colonial times.

Việc hành hình công khai đôi khi được thực hiện như một biện pháp ngăn chặn tội phạm vào thời kỳ thuộc địa.

the severity of the whippings depended on the crime committed and the judge's discretion.

Mức độ nghiêm trọng của các đòn trói phụ thuộc vào tội phạm đã thực hiện và sự quyết định của thẩm phán.

he vividly described the agonizing whippings he witnessed as a child.

Ông miêu tả sống động những đòn trói đau đớn mà ông đã chứng kiến khi còn nhỏ.

the abolitionist movement strongly opposed the practice of whippings and slavery.

Phong trào bãi bỏ nô lệ mạnh mẽ phản đối việc hành hình bằng đòn trói và nô lệ.

the film showed the harsh realities of whippings in the penal system.

Bộ phim cho thấy thực trạng khắc nghiệt của việc hành hình bằng đòn trói trong hệ thống hình sự.

the accused man braced himself for the inevitable whippings.

Người bị buộc tội chuẩn bị tinh thần cho những đòn trói không thể tránh khỏi.

the story recounts the horrors of whippings inflicted upon runaway slaves.

Câu chuyện thuật lại nỗi kinh hoàng của việc hành hình bằng đòn trói đối với những người nô lệ trốn chạy.

the judge ordered a reduction in the number of whippings as a sign of mercy.

Thẩm phán ra lệnh giảm số lượng đòn trói như một biểu hiện của lòng thương xót.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay