pilewort

[Mỹ]/ˈpaɪlwɜːt/
[Anh]/ˈpaɪlwɜrt/

Dịch

n. một loại cây thuộc họ bơ, nổi tiếng với các đặc tính chữa bệnh.
Các dạng của từ
số nhiềupileworts

Cụm từ & Cách kết hợp

pilewort plant

cây tầm ma

pilewort extract

chiết xuất tầm ma

pilewort benefits

lợi ích của cây tầm ma

pilewort species

các loài tầm ma

pilewort leaves

lá tầm ma

pilewort uses

công dụng của cây tầm ma

pilewort properties

tính chất của cây tầm ma

pilewort habitat

môi trường sống của cây tầm ma

pilewort cultivation

trồng trọt cây tầm ma

pilewort research

nghiên cứu về cây tầm ma

Câu ví dụ

pilewort is often found in damp woodland areas.

cỏ bòng thường được tìm thấy ở những khu vực rừng ẩm ướt.

the leaves of pilewort are edible and nutritious.

lá của cỏ bòng có thể ăn được và giàu dinh dưỡng.

in spring, pilewort blooms with bright yellow flowers.

vào mùa xuân, cỏ bòng nở những bông hoa màu vàng tươi.

pilewort has been used in traditional medicine.

cỏ bòng đã được sử dụng trong y học truyền thống.

many gardeners appreciate the beauty of pilewort.

nhiều người làm vườn đánh giá cao vẻ đẹp của cỏ bòng.

pilewort can be a great ground cover in shady areas.

cỏ bòng có thể là lớp phủ mặt đất tuyệt vời ở những khu vực có bóng râm.

some people confuse pilewort with other similar plants.

một số người nhầm lẫn cỏ bòng với các loại cây tương tự khác.

pilewort is known for its medicinal properties.

cỏ bòng nổi tiếng với đặc tính chữa bệnh.

children enjoy playing among the pilewort in the woods.

trẻ em thích chơi đùa giữa cỏ bòng trong rừng.

learning about pilewort can enhance your knowledge of flora.

học về cỏ bòng có thể nâng cao kiến ​​thức của bạn về thực vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay