pills

[Mỹ]/[pɪlz]/
[Anh]/[pɪlz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. viên thuốc nhỏ, thường tròn, được nuốt; một lượng nhỏ một chất, đặc biệt là thuốc, được dùng một lần.

Cụm từ & Cách kết hợp

take pills

nuốt viên thuốc

prescription pills

viên thuốc theo toa

taking pills

đang nuốt viên thuốc

new pills

viên thuốc mới

forgot pills

quên viên thuốc

strong pills

viên thuốc mạnh

took pills

đã nuốt viên thuốc

pills daily

viên thuốc hàng ngày

pills bottle

chai viên thuốc

pill form

dạng viên thuốc

Câu ví dụ

she took the pills with a glass of water.

Cô ấy đã uống thuốc với một cốc nước.

he forgot to take his pills this morning.

Anh ấy đã quên uống thuốc vào buổi sáng hôm nay.

the pills are for high blood pressure.

Thuốc này dùng để điều trị huyết áp cao.

make sure you take the pills as prescribed.

Hãy đảm bảo uống thuốc đúng như chỉ định.

he swallowed the pills quickly.

Anh ấy đã nuốt thuốc rất nhanh.

the pills cost a lot of money.

Thuốc này tốn rất nhiều tiền.

she keeps her pills in a small container.

Cô ấy cất thuốc của mình trong một cái hộp nhỏ.

he needs to refill his pills at the pharmacy.

Anh ấy cần đi mua lại thuốc ở hiệu thuốc.

the pills have a strange taste.

Thuốc có vị lạ.

she organized her pills by color.

Cô ấy sắp xếp thuốc theo màu sắc.

he accidentally took too many pills.

Anh ấy vô tình uống quá nhiều thuốc.

the doctor prescribed new pills for her.

Bác sĩ đã kê đơn thuốc mới cho cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay