pinafores

[Mỹ]/ˈpɪnəfɔːz/
[Anh]/ˈpɪnəfɔrz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của pinafore; tạp dề, đặc biệt là cho trẻ em; váy không tay; váy trường học

Cụm từ & Cách kết hợp

cute pinafores

váy yếm dễ thương

colorful pinafores

váy yếm nhiều màu

pinafores for kids

váy yếm cho trẻ em

stylish pinafores

váy yếm phong cách

pinafores collection

tập hợp các váy yếm

vintage pinafores

váy yếm cổ điển

pinafores and dresses

váy yếm và váy

pinafores for adults

váy yếm cho người lớn

handmade pinafores

váy yếm handmade

pinafores with pockets

váy yếm có túi

Câu ví dụ

the children wore colorful pinafores during the art class.

Các bạn nhỏ đã mặc yếm màu sắc trong giờ học nghệ thuật.

she prefers to wear pinafores when cooking to keep her clothes clean.

Cô ấy thích mặc yếm khi nấu ăn để giữ quần áo sạch sẽ.

pinafores are a popular choice for school uniforms in many countries.

Yếm là một lựa chọn phổ biến cho đồng phục học sinh ở nhiều quốc gia.

my grandmother used to sew beautiful pinafores for us when we were kids.

Ngày xưa, bà của tôi thường may những chiếc yếm xinh đẹp cho chúng tôi khi chúng tôi còn nhỏ.

she accessorized her pinafore with a matching headband.

Cô ấy phối yếm của mình với một băng đô phù hợp.

pinafores can be stylish and functional at the same time.

Yếm có thể vừa phong cách vừa tiện dụng.

in the summer, she loves to wear light cotton pinafores.

Mùa hè, cô ấy thích mặc yếm cotton nhẹ.

many vintage shops sell adorable pinafores from the 1950s.

Nhiều cửa hàng đồ cổ bán những chiếc yếm dễ thương từ những năm 1950.

she chose a pinafore with pockets for added convenience.

Cô ấy chọn một chiếc yếm có túi để tiện lợi hơn.

pinafores are often worn over dresses or blouses.

Yếm thường được mặc lên trên váy hoặc áo sơ mi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay