| số nhiều | pinnas |
pinna structure
cấu trúc tai ngoài
pinna shape
hình dạng tai ngoài
pinna function
chức năng của tai ngoài
pinna anatomy
giải phẫu học tai ngoài
pinna size
kích thước tai ngoài
pinna development
sự phát triển của tai ngoài
pinna position
vị trí của tai ngoài
pinna measurement
đo tai ngoài
pinna sensitivity
độ nhạy của tai ngoài
pinna repair
sửa chữa tai ngoài
the pinna helps to collect sound waves.
dây chằng giúp thu thập các sóng âm.
she adjusted the pinna of her headphones.
Cô ấy điều chỉnh phần tai ngoài của tai nghe.
the pinna plays a crucial role in hearing.
Phần tai ngoài đóng vai trò quan trọng trong việc nghe.
his pinna was pierced for an earring.
Phần tai ngoài của anh ấy bị xỏ khuyên tai.
animals have different shapes of pinna.
Động vật có các hình dạng phần tai ngoài khác nhau.
the doctor examined the pinna for any infections.
Bác sĩ kiểm tra phần tai ngoài xem có nhiễm trùng không.
the pinna can enhance directional hearing.
Phần tai ngoài có thể tăng cường khả năng định hướng âm thanh.
her pinna was red from the cold.
Phần tai ngoài của cô ấy đỏ lên vì lạnh.
he has a unique pinna structure.
Anh ấy có cấu trúc phần tai ngoài độc đáo.
understanding the pinna's function is important.
Hiểu chức năng của phần tai ngoài là quan trọng.
pinna structure
cấu trúc tai ngoài
pinna shape
hình dạng tai ngoài
pinna function
chức năng của tai ngoài
pinna anatomy
giải phẫu học tai ngoài
pinna size
kích thước tai ngoài
pinna development
sự phát triển của tai ngoài
pinna position
vị trí của tai ngoài
pinna measurement
đo tai ngoài
pinna sensitivity
độ nhạy của tai ngoài
pinna repair
sửa chữa tai ngoài
the pinna helps to collect sound waves.
dây chằng giúp thu thập các sóng âm.
she adjusted the pinna of her headphones.
Cô ấy điều chỉnh phần tai ngoài của tai nghe.
the pinna plays a crucial role in hearing.
Phần tai ngoài đóng vai trò quan trọng trong việc nghe.
his pinna was pierced for an earring.
Phần tai ngoài của anh ấy bị xỏ khuyên tai.
animals have different shapes of pinna.
Động vật có các hình dạng phần tai ngoài khác nhau.
the doctor examined the pinna for any infections.
Bác sĩ kiểm tra phần tai ngoài xem có nhiễm trùng không.
the pinna can enhance directional hearing.
Phần tai ngoài có thể tăng cường khả năng định hướng âm thanh.
her pinna was red from the cold.
Phần tai ngoài của cô ấy đỏ lên vì lạnh.
he has a unique pinna structure.
Anh ấy có cấu trúc phần tai ngoài độc đáo.
understanding the pinna's function is important.
Hiểu chức năng của phần tai ngoài là quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay