pinnae structure
cấu trúc tai ngoài
pinnae shape
hình dạng tai ngoài
pinnae function
chức năng của tai ngoài
pinnae anatomy
giải phẫu học của tai ngoài
pinnae size
kích thước tai ngoài
pinnae position
vị trí của tai ngoài
pinnae movement
sự chuyển động của tai ngoài
pinnae sensitivity
độ nhạy của tai ngoài
pinnae development
sự phát triển của tai ngoài
pinnae morphology
hình thái học của tai ngoài
the pinnae of the plant are vibrant and lush.
tai hoa của cây có màu sắc tươi sáng và xanh tốt.
the scientist studied the pinnae to understand their function.
các nhà khoa học nghiên cứu tai hoa để hiểu chức năng của chúng.
in some species, the pinnae can be quite large.
ở một số loài, tai hoa có thể khá lớn.
the pinnae are essential for photosynthesis.
tai hoa rất cần thiết cho quá trình quang hợp.
she carefully examined the pinnae under a microscope.
Cô ấy cẩn thận kiểm tra tai hoa dưới kính hiển vi.
the pinnae of the fern are delicate and intricate.
tai hoa của dương xỉ rất tinh tế và phức tạp.
some animals use their pinnae to regulate body temperature.
một số động vật sử dụng tai hoa để điều chỉnh nhiệt độ cơ thể.
the shape of the pinnae can vary greatly between species.
hình dạng của tai hoa có thể khác nhau rất nhiều giữa các loài.
he noticed the pinnae were turning yellow, indicating a problem.
anh ta nhận thấy tai hoa đang chuyển sang màu vàng, cho thấy có vấn đề.
the artist painted the pinnae with great attention to detail.
nghệ sĩ đã vẽ tai hoa với sự chú ý lớn đến chi tiết.
pinnae structure
cấu trúc tai ngoài
pinnae shape
hình dạng tai ngoài
pinnae function
chức năng của tai ngoài
pinnae anatomy
giải phẫu học của tai ngoài
pinnae size
kích thước tai ngoài
pinnae position
vị trí của tai ngoài
pinnae movement
sự chuyển động của tai ngoài
pinnae sensitivity
độ nhạy của tai ngoài
pinnae development
sự phát triển của tai ngoài
pinnae morphology
hình thái học của tai ngoài
the pinnae of the plant are vibrant and lush.
tai hoa của cây có màu sắc tươi sáng và xanh tốt.
the scientist studied the pinnae to understand their function.
các nhà khoa học nghiên cứu tai hoa để hiểu chức năng của chúng.
in some species, the pinnae can be quite large.
ở một số loài, tai hoa có thể khá lớn.
the pinnae are essential for photosynthesis.
tai hoa rất cần thiết cho quá trình quang hợp.
she carefully examined the pinnae under a microscope.
Cô ấy cẩn thận kiểm tra tai hoa dưới kính hiển vi.
the pinnae of the fern are delicate and intricate.
tai hoa của dương xỉ rất tinh tế và phức tạp.
some animals use their pinnae to regulate body temperature.
một số động vật sử dụng tai hoa để điều chỉnh nhiệt độ cơ thể.
the shape of the pinnae can vary greatly between species.
hình dạng của tai hoa có thể khác nhau rất nhiều giữa các loài.
he noticed the pinnae were turning yellow, indicating a problem.
anh ta nhận thấy tai hoa đang chuyển sang màu vàng, cho thấy có vấn đề.
the artist painted the pinnae with great attention to detail.
nghệ sĩ đã vẽ tai hoa với sự chú ý lớn đến chi tiết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay