piny

[Mỹ]/'pɪni/
[Anh]/'pɪni/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến cây thông; xanh tốt như cây thông

Cụm từ & Cách kết hợp

piny code

mã pinyin

piny input

đầu vào pinyin

piny system

hệ thống pinyin

piny table

bảng pinyin

piny method

phương pháp pinyin

piny tool

công cụ pinyin

piny software

phần mềm pinyin

piny practice

luyện tập pinyin

piny chart

biểu đồ pinyin

piny guide

hướng dẫn pinyin

Câu ví dụ

she has a piny for adventure.

Cô ấy có niềm đam mê với những cuộc phiêu lưu.

he has a piny for classical music.

Anh ấy có niềm đam mê với âm nhạc cổ điển.

they have a piny for outdoor activities.

Họ có niềm đam mê với các hoạt động ngoài trời.

my sister has a piny for painting.

Em gái tôi có niềm đam mê với hội họa.

she has a strong piny for reading.

Cô ấy có niềm đam mê mạnh mẽ với việc đọc sách.

he has a piny for cooking gourmet meals.

Anh ấy có niềm đam mê với việc nấu những bữa ăn ngon.

they have a piny for exploring new cultures.

Họ có niềm đam mê khám phá những nền văn hóa mới.

i have a piny for learning languages.

Tôi có niềm đam mê học ngoại ngữ.

she has a piny for photography.

Cô ấy có niềm đam mê với nhiếp ảnh.

he has a piny for technology and gadgets.

Anh ấy có niềm đam mê với công nghệ và các thiết bị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay