pipe-like structure
cấu trúc dạng ống
pipe-like form
dạng ống
pipe-like vessel
chiếc bình dạng ống
pipe-like channel
kênh dạng ống
pipe-like appearance
ngoại hình dạng ống
pipe-like curve
đường cong dạng ống
pipe-like shape
hình dạng dạng ống
pipe-like passage
đường đi dạng ống
pipe-like feature
tính năng dạng ống
pipe-like design
thiết kế dạng ống
the plant had pipe-like stems that reached towards the sunlight.
Cây có thân dạng ống dẫn hướng về phía ánh sáng mặt trời.
we found a pipe-like structure deep within the cave system.
Chúng tôi đã phát hiện một cấu trúc dạng ống ở sâu bên trong hệ thống hang động.
the coral reef featured pipe-like formations of vibrant orange.
Rạn san hô có các hình dạng ống với màu cam rực rỡ.
the river flowed through a pipe-like channel carved by the glacier.
Dòng sông chảy qua một kênh rạch dạng ống được tạo ra bởi băng hà.
the ancient ruins contained pipe-like conduits for water distribution.
Các di tích cổ chứa các ống dẫn dạng ống để phân phối nước.
the artist sculpted a pipe-like figure from clay.
Nghệ sĩ đã điêu khắc một hình dạng ống từ đất sét.
the stalactites hung down like pipe-like icicles from the ceiling.
Các nhũ đá treo xuống giống như những chiếc băng ống từ trần nhà.
the geological survey revealed pipe-like veins of quartz in the rock.
Khảo sát địa chất đã tiết lộ các mạch thạch anh dạng ống trong đá.
the telescope's design incorporated a pipe-like reflector for light gathering.
Thiết kế kính viễn vọng đã kết hợp một bộ phản xạ dạng ống để thu ánh sáng.
the musician played a pipe-like instrument with a haunting melody.
Nhạc sĩ chơi một nhạc cụ dạng ống với giai điệu ma mị.
the underground tunnel had a pipe-like shape, narrow and long.
Đường hầm ngầm có hình dạng ống, hẹp và dài.
pipe-like structure
cấu trúc dạng ống
pipe-like form
dạng ống
pipe-like vessel
chiếc bình dạng ống
pipe-like channel
kênh dạng ống
pipe-like appearance
ngoại hình dạng ống
pipe-like curve
đường cong dạng ống
pipe-like shape
hình dạng dạng ống
pipe-like passage
đường đi dạng ống
pipe-like feature
tính năng dạng ống
pipe-like design
thiết kế dạng ống
the plant had pipe-like stems that reached towards the sunlight.
Cây có thân dạng ống dẫn hướng về phía ánh sáng mặt trời.
we found a pipe-like structure deep within the cave system.
Chúng tôi đã phát hiện một cấu trúc dạng ống ở sâu bên trong hệ thống hang động.
the coral reef featured pipe-like formations of vibrant orange.
Rạn san hô có các hình dạng ống với màu cam rực rỡ.
the river flowed through a pipe-like channel carved by the glacier.
Dòng sông chảy qua một kênh rạch dạng ống được tạo ra bởi băng hà.
the ancient ruins contained pipe-like conduits for water distribution.
Các di tích cổ chứa các ống dẫn dạng ống để phân phối nước.
the artist sculpted a pipe-like figure from clay.
Nghệ sĩ đã điêu khắc một hình dạng ống từ đất sét.
the stalactites hung down like pipe-like icicles from the ceiling.
Các nhũ đá treo xuống giống như những chiếc băng ống từ trần nhà.
the geological survey revealed pipe-like veins of quartz in the rock.
Khảo sát địa chất đã tiết lộ các mạch thạch anh dạng ống trong đá.
the telescope's design incorporated a pipe-like reflector for light gathering.
Thiết kế kính viễn vọng đã kết hợp một bộ phản xạ dạng ống để thu ánh sáng.
the musician played a pipe-like instrument with a haunting melody.
Nhạc sĩ chơi một nhạc cụ dạng ống với giai điệu ma mị.
the underground tunnel had a pipe-like shape, narrow and long.
Đường hầm ngầm có hình dạng ống, hẹp và dài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay