| số nhiều | piquancies |
flavorful piquancy
sự cay nồng đậm đà
piquancy of life
sự cay đắng của cuộc đời
piquancy in dishes
sự cay nồng trong các món ăn
piquancy and zest
sự cay nồng và vị ngon
piquancy of flavor
sự cay nồng của hương vị
piquancy enhances taste
sự cay nồng tăng cường hương vị
piquancy in cuisine
sự cay nồng trong ẩm thực
piquancy of spices
sự cay nồng của các loại gia vị
piquancy in food
sự cay nồng trong đồ ăn
piquancy of personality
sự cay đắng của tính cách
her dish was enhanced by the piquancy of fresh chilies.
món ăn của cô ấy được tăng thêm hương vị đậm đà bởi ớt tươi.
the piquancy of the sauce made the meal unforgettable.
hương vị đậm đà của nước sốt đã khiến bữa ăn trở nên khó quên.
he enjoys the piquancy of indian cuisine.
anh ấy thích hương vị đậm đà của ẩm thực Ấn Độ.
the piquancy of the conversation kept everyone engaged.
sự thú vị của cuộc trò chuyện khiến mọi người đều tham gia.
adding a touch of piquancy can elevate a simple salad.
thêm một chút hương vị đậm đà có thể nâng tầm một món salad đơn giản.
the piquancy of her remarks often surprised her colleagues.
sự thú vị trong những lời nhận xét của cô ấy thường khiến đồng nghiệp bất ngờ.
he couldn't resist the piquancy of the dish.
anh ấy không thể cưỡng lại hương vị đậm đà của món ăn.
the piquancy in his writing captivates readers.
hương vị đậm đà trong cách viết của anh ấy thu hút độc giả.
they added piquancy to the stew with various spices.
họ thêm hương vị đậm đà vào món hầm với nhiều loại gia vị khác nhau.
the piquancy of the festival atmosphere was palpable.
sự thú vị của không khí lễ hội là rất rõ ràng.
flavorful piquancy
sự cay nồng đậm đà
piquancy of life
sự cay đắng của cuộc đời
piquancy in dishes
sự cay nồng trong các món ăn
piquancy and zest
sự cay nồng và vị ngon
piquancy of flavor
sự cay nồng của hương vị
piquancy enhances taste
sự cay nồng tăng cường hương vị
piquancy in cuisine
sự cay nồng trong ẩm thực
piquancy of spices
sự cay nồng của các loại gia vị
piquancy in food
sự cay nồng trong đồ ăn
piquancy of personality
sự cay đắng của tính cách
her dish was enhanced by the piquancy of fresh chilies.
món ăn của cô ấy được tăng thêm hương vị đậm đà bởi ớt tươi.
the piquancy of the sauce made the meal unforgettable.
hương vị đậm đà của nước sốt đã khiến bữa ăn trở nên khó quên.
he enjoys the piquancy of indian cuisine.
anh ấy thích hương vị đậm đà của ẩm thực Ấn Độ.
the piquancy of the conversation kept everyone engaged.
sự thú vị của cuộc trò chuyện khiến mọi người đều tham gia.
adding a touch of piquancy can elevate a simple salad.
thêm một chút hương vị đậm đà có thể nâng tầm một món salad đơn giản.
the piquancy of her remarks often surprised her colleagues.
sự thú vị trong những lời nhận xét của cô ấy thường khiến đồng nghiệp bất ngờ.
he couldn't resist the piquancy of the dish.
anh ấy không thể cưỡng lại hương vị đậm đà của món ăn.
the piquancy in his writing captivates readers.
hương vị đậm đà trong cách viết của anh ấy thu hút độc giả.
they added piquancy to the stew with various spices.
họ thêm hương vị đậm đà vào món hầm với nhiều loại gia vị khác nhau.
the piquancy of the festival atmosphere was palpable.
sự thú vị của không khí lễ hội là rất rõ ràng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay