pisciform shape
dạng cá
pisciform body
thân cá
pisciform structure
cấu trúc cá
pisciform design
thiết kế cá
pisciform features
đặc điểm cá
pisciform classification
phân loại cá
pisciform characteristics
đặc trưng cá
pisciform appearance
bề ngoài cá
pisciform adaptation
thích nghi cá
pisciform organisms
sinh vật cá
the fish in the aquarium have a pisciform shape.
cá trong bể cá có hình dạng như cá.
many aquatic creatures exhibit pisciform characteristics.
nhiều sinh vật dưới nước thể hiện các đặc điểm hình dạng như cá.
the artist created a pisciform sculpture for the exhibit.
nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc hình dạng như cá cho triển lãm.
pisciform designs are popular in modern architecture.
thiết kế hình dạng như cá phổ biến trong kiến trúc hiện đại.
he drew a pisciform creature for his fantasy novel.
anh ấy đã vẽ một sinh vật hình dạng như cá cho tiểu thuyết kỳ ảo của mình.
the study focused on pisciform adaptations in evolution.
nghiên cứu tập trung vào các sự thích nghi hình dạng như cá trong quá trình tiến hóa.
her dress had a pisciform pattern that resembled fish scales.
váy của cô ấy có họa tiết hình dạng như cá giống như vảy cá.
pisciform fish are known for their streamlined bodies.
cá hình dạng như cá nổi tiếng với thân hình thon thả.
the documentary highlighted pisciform species in coral reefs.
tài liệu đã làm nổi bật các loài hình dạng như cá trong các rạn san hô.
he used a pisciform motif in his jewelry collection.
anh ấy đã sử dụng họa tiết hình dạng như cá trong bộ sưu tập trang sức của mình.
pisciform shape
dạng cá
pisciform body
thân cá
pisciform structure
cấu trúc cá
pisciform design
thiết kế cá
pisciform features
đặc điểm cá
pisciform classification
phân loại cá
pisciform characteristics
đặc trưng cá
pisciform appearance
bề ngoài cá
pisciform adaptation
thích nghi cá
pisciform organisms
sinh vật cá
the fish in the aquarium have a pisciform shape.
cá trong bể cá có hình dạng như cá.
many aquatic creatures exhibit pisciform characteristics.
nhiều sinh vật dưới nước thể hiện các đặc điểm hình dạng như cá.
the artist created a pisciform sculpture for the exhibit.
nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc hình dạng như cá cho triển lãm.
pisciform designs are popular in modern architecture.
thiết kế hình dạng như cá phổ biến trong kiến trúc hiện đại.
he drew a pisciform creature for his fantasy novel.
anh ấy đã vẽ một sinh vật hình dạng như cá cho tiểu thuyết kỳ ảo của mình.
the study focused on pisciform adaptations in evolution.
nghiên cứu tập trung vào các sự thích nghi hình dạng như cá trong quá trình tiến hóa.
her dress had a pisciform pattern that resembled fish scales.
váy của cô ấy có họa tiết hình dạng như cá giống như vảy cá.
pisciform fish are known for their streamlined bodies.
cá hình dạng như cá nổi tiếng với thân hình thon thả.
the documentary highlighted pisciform species in coral reefs.
tài liệu đã làm nổi bật các loài hình dạng như cá trong các rạn san hô.
he used a pisciform motif in his jewelry collection.
anh ấy đã sử dụng họa tiết hình dạng như cá trong bộ sưu tập trang sức của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay