oceanic

[Mỹ]/ˌəʊsɪ'ænɪk/
[Anh]/'oʃɪ'ænɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến đại dương; được tạo ra bởi đại dương; sống trong đại dương;;bao la và vô tận.
Word Forms
số nhiềuoceanics

Cụm từ & Cách kết hợp

oceanic climate

khí hậu hải dương

oceanic currents

dòng hải lưu

oceanic crust

vỏ đại dương

oceanic pollution

ô nhiễm đại dương

oceanic island

đảo đại dương

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay