| số nhiều | oceanics |
oceanic climate
khí hậu hải dương
oceanic currents
dòng hải lưu
oceanic crust
vỏ đại dương
oceanic pollution
ô nhiễm đại dương
oceanic island
đảo đại dương
oceanic climate
khí hậu hải dương
oceanic currents
dòng hải lưu
oceanic crust
vỏ đại dương
oceanic pollution
ô nhiễm đại dương
oceanic island
đảo đại dương
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay