public piscine
bể bơi công cộng
piscine design
thiết kế hồ bơi
piscine maintenance
bảo trì hồ bơi
piscine party
tiệc hồ bơi
piscine area
khu vực hồ bơi
piscine equipment
thiết bị hồ bơi
piscine safety
an toàn hồ bơi
piscine rules
quy tắc hồ bơi
piscine therapy
trị liệu bằng hồ bơi
piscine access
quyền truy cập hồ bơi
the piscine environment is essential for fish survival.
môi trường dưới nước rất quan trọng đối với sự sống của cá.
we visited the local piscine to see the aquatic life.
chúng tôi đã đến thăm khu vực dưới nước địa phương để xem cuộc sống dưới nước.
many piscine species are endangered due to pollution.
nhiều loài dưới nước đang bị đe dọa do ô nhiễm.
the piscine exhibit features various tropical fish.
bảo tàng dưới nước trưng bày nhiều loại cá nhiệt đới khác nhau.
he has a deep knowledge of piscine biology.
anh ấy có kiến thức sâu rộng về sinh học dưới nước.
she took a course on piscine conservation techniques.
cô ấy đã tham gia một khóa học về các kỹ thuật bảo tồn dưới nước.
the aquarium houses many unique piscine species.
trang trại cá có nhiều loài dưới nước độc đáo.
children are fascinated by the colorful piscine displays.
trẻ em rất thích thú với các màn trình diễn dưới nước đầy màu sắc.
understanding piscine behavior can help in aquaculture.
hiểu hành vi dưới nước có thể giúp trong nuôi trồng thủy sản.
the documentary highlighted the importance of piscine habitats.
phim tài liệu làm nổi bật tầm quan trọng của môi trường sống dưới nước.
public piscine
bể bơi công cộng
piscine design
thiết kế hồ bơi
piscine maintenance
bảo trì hồ bơi
piscine party
tiệc hồ bơi
piscine area
khu vực hồ bơi
piscine equipment
thiết bị hồ bơi
piscine safety
an toàn hồ bơi
piscine rules
quy tắc hồ bơi
piscine therapy
trị liệu bằng hồ bơi
piscine access
quyền truy cập hồ bơi
the piscine environment is essential for fish survival.
môi trường dưới nước rất quan trọng đối với sự sống của cá.
we visited the local piscine to see the aquatic life.
chúng tôi đã đến thăm khu vực dưới nước địa phương để xem cuộc sống dưới nước.
many piscine species are endangered due to pollution.
nhiều loài dưới nước đang bị đe dọa do ô nhiễm.
the piscine exhibit features various tropical fish.
bảo tàng dưới nước trưng bày nhiều loại cá nhiệt đới khác nhau.
he has a deep knowledge of piscine biology.
anh ấy có kiến thức sâu rộng về sinh học dưới nước.
she took a course on piscine conservation techniques.
cô ấy đã tham gia một khóa học về các kỹ thuật bảo tồn dưới nước.
the aquarium houses many unique piscine species.
trang trại cá có nhiều loài dưới nước độc đáo.
children are fascinated by the colorful piscine displays.
trẻ em rất thích thú với các màn trình diễn dưới nước đầy màu sắc.
understanding piscine behavior can help in aquaculture.
hiểu hành vi dưới nước có thể giúp trong nuôi trồng thủy sản.
the documentary highlighted the importance of piscine habitats.
phim tài liệu làm nổi bật tầm quan trọng của môi trường sống dưới nước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay