pissed

[Mỹ]/pɪst/
[Anh]/pɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. tức giận;say xỉn
Word Forms
thì quá khứpissed
quá khứ phân từpissed

Cụm từ & Cách kết hợp

pissed off

bực bội

Câu ví dụ

You should have seen Tom when he got home last night—he was pissed as a newt!

Bạn nên nhìn Tom khi anh ta về nhà tối qua—anh ta say như một con kỳ nham!

I am pissed off with his constant excuses.

Tôi rất bực mình với những lời bào chữa liên tục của anh ấy.

She was pissed at her friend for betraying her trust.

Cô ấy tức giận với bạn của mình vì đã phản bội niềm tin của cô ấy.

He got pissed when his flight was delayed.

Anh ấy rất bực khi chuyến bay của anh bị hoãn.

Don't get pissed over small things like that!

Đừng bực mình vì những chuyện nhỏ nhặt như vậy!

I was so pissed that I couldn't even speak.

Tôi quá bực đến mức không thể nói lên lời.

She's always pissed off in the mornings.

Cô ấy luôn bực dọc vào buổi sáng.

He seemed pissed about losing the game.

Anh ấy có vẻ bực vì đã thua cuộc.

I'm pissed that they didn't invite me to the party.

Tôi bực vì họ không mời tôi đến bữa tiệc.

She was really pissed when she found out he had lied to her.

Cô ấy thực sự rất tức giận khi biết anh ta đã nói dối cô ấy.

He's pissed because his boss keeps giving him extra work.

Anh ấy bực vì sếp của anh cứ liên tục giao thêm việc cho anh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay