| hiện tại phân từ | pivoting |
pivot strategy
chiến lược xoay trục
pivot the discussion
xoay chuyển cuộc thảo luận
pivoting point
điểm chuyển hướng
he swung round, pivoting on his heel.
Anh ta quay người lại, xoay trên gót chân.
Pivoting 90 degrees, Raab pans westward across the sagebrush-stubbled desert until he spots an identical tube and another building, also four kilometers distant.
Xoay 90 độ, Raab quay về phía tây qua sa mạc lởm chởm bụi cây sagebrush cho đến khi anh ta nhìn thấy một ống giống hệt nhau và một tòa nhà khác, cũng cách đó bốn ki lô mét.
She is pivoting her career from marketing to design.
Cô ấy đang chuyển hướng sự nghiệp từ marketing sang thiết kế.
The company is pivoting its strategy to focus on sustainability.
Công ty đang chuyển hướng chiến lược để tập trung vào tính bền vững.
He is pivoting towards a more health-conscious lifestyle.
Anh ấy đang chuyển hướng sang một lối sống lành mạnh hơn.
The team is pivoting their project to meet the new requirements.
Nhóm đang chuyển hướng dự án của họ để đáp ứng các yêu cầu mới.
Pivoting between different tasks can enhance productivity.
Việc chuyển đổi giữa các nhiệm vụ khác nhau có thể nâng cao năng suất.
The company is pivoting its product line to target a younger demographic.
Công ty đang chuyển hướng dòng sản phẩm của mình để nhắm mục tiêu đến một nhóm nhân khẩu học trẻ hơn.
She is pivoting her investments towards more sustainable options.
Cô ấy đang chuyển hướng các khoản đầu tư của mình sang các lựa chọn bền vững hơn.
Pivoting to remote work has become a common practice for many companies.
Việc chuyển sang làm việc từ xa đã trở thành một thông lệ phổ biến đối với nhiều công ty.
The team is pivoting their marketing strategy based on customer feedback.
Nhóm đang chuyển hướng chiến lược marketing của họ dựa trên phản hồi của khách hàng.
He is pivoting his focus from profit to social impact.
Anh ấy đang chuyển hướng sự tập trung từ lợi nhuận sang tác động xã hội.
pivot strategy
chiến lược xoay trục
pivot the discussion
xoay chuyển cuộc thảo luận
pivoting point
điểm chuyển hướng
he swung round, pivoting on his heel.
Anh ta quay người lại, xoay trên gót chân.
Pivoting 90 degrees, Raab pans westward across the sagebrush-stubbled desert until he spots an identical tube and another building, also four kilometers distant.
Xoay 90 độ, Raab quay về phía tây qua sa mạc lởm chởm bụi cây sagebrush cho đến khi anh ta nhìn thấy một ống giống hệt nhau và một tòa nhà khác, cũng cách đó bốn ki lô mét.
She is pivoting her career from marketing to design.
Cô ấy đang chuyển hướng sự nghiệp từ marketing sang thiết kế.
The company is pivoting its strategy to focus on sustainability.
Công ty đang chuyển hướng chiến lược để tập trung vào tính bền vững.
He is pivoting towards a more health-conscious lifestyle.
Anh ấy đang chuyển hướng sang một lối sống lành mạnh hơn.
The team is pivoting their project to meet the new requirements.
Nhóm đang chuyển hướng dự án của họ để đáp ứng các yêu cầu mới.
Pivoting between different tasks can enhance productivity.
Việc chuyển đổi giữa các nhiệm vụ khác nhau có thể nâng cao năng suất.
The company is pivoting its product line to target a younger demographic.
Công ty đang chuyển hướng dòng sản phẩm của mình để nhắm mục tiêu đến một nhóm nhân khẩu học trẻ hơn.
She is pivoting her investments towards more sustainable options.
Cô ấy đang chuyển hướng các khoản đầu tư của mình sang các lựa chọn bền vững hơn.
Pivoting to remote work has become a common practice for many companies.
Việc chuyển sang làm việc từ xa đã trở thành một thông lệ phổ biến đối với nhiều công ty.
The team is pivoting their marketing strategy based on customer feedback.
Nhóm đang chuyển hướng chiến lược marketing của họ dựa trên phản hồi của khách hàng.
He is pivoting his focus from profit to social impact.
Anh ấy đang chuyển hướng sự tập trung từ lợi nhuận sang tác động xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay