placates anger
xoa dịu sự tức giận
placates fears
xoa dịu nỗi sợ
placates concerns
xoa dịu những lo ngại
placates critics
xoa dịu những lời chỉ trích
placates tension
xoa dịu căng thẳng
placates worries
xoa dịu những lo lắng
placates disputes
xoa dịu những tranh chấp
placates emotions
xoa dịu cảm xúc
placates doubts
xoa dịu những nghi ngờ
placates public
xoa dịu công chúng
the manager placates the angry customers with discounts.
người quản lý xoa dịu khách hàng tức giận bằng các ưu đãi giảm giá.
she placates her children with toys during the long flight.
cô ấy xoa dịu các con mình bằng đồ chơi trong suốt chuyến bay dài.
the teacher placates the students by offering extra credit.
giáo viên xoa dịu học sinh bằng cách đưa ra điểm cộng thêm.
he placates his partner with a heartfelt apology.
anh ấy xoa dịu bạn đời bằng một lời xin lỗi chân thành.
the government placates the public with new policies.
chính phủ xoa dịu công chúng bằng các chính sách mới.
she placates her pet dog with treats.
cô ấy xoa dịu chú chó cưng của mình bằng đồ ăn vặt.
the ceo placates investors with positive earnings reports.
ceo xoa dịu các nhà đầu tư bằng các báo cáo thu nhập tích cực.
he placates his boss by completing the project ahead of schedule.
anh ấy xoa dịu ông chủ bằng cách hoàn thành dự án trước thời hạn.
the politician placates critics with promises of reform.
nhà chính trị xoa dịu những người chỉ trích bằng những lời hứa cải cách.
the nurse placates the anxious patient with calming words.
y tá xoa dịu người bệnh lo lắng bằng những lời nói trấn an.
placates anger
xoa dịu sự tức giận
placates fears
xoa dịu nỗi sợ
placates concerns
xoa dịu những lo ngại
placates critics
xoa dịu những lời chỉ trích
placates tension
xoa dịu căng thẳng
placates worries
xoa dịu những lo lắng
placates disputes
xoa dịu những tranh chấp
placates emotions
xoa dịu cảm xúc
placates doubts
xoa dịu những nghi ngờ
placates public
xoa dịu công chúng
the manager placates the angry customers with discounts.
người quản lý xoa dịu khách hàng tức giận bằng các ưu đãi giảm giá.
she placates her children with toys during the long flight.
cô ấy xoa dịu các con mình bằng đồ chơi trong suốt chuyến bay dài.
the teacher placates the students by offering extra credit.
giáo viên xoa dịu học sinh bằng cách đưa ra điểm cộng thêm.
he placates his partner with a heartfelt apology.
anh ấy xoa dịu bạn đời bằng một lời xin lỗi chân thành.
the government placates the public with new policies.
chính phủ xoa dịu công chúng bằng các chính sách mới.
she placates her pet dog with treats.
cô ấy xoa dịu chú chó cưng của mình bằng đồ ăn vặt.
the ceo placates investors with positive earnings reports.
ceo xoa dịu các nhà đầu tư bằng các báo cáo thu nhập tích cực.
he placates his boss by completing the project ahead of schedule.
anh ấy xoa dịu ông chủ bằng cách hoàn thành dự án trước thời hạn.
the politician placates critics with promises of reform.
nhà chính trị xoa dịu những người chỉ trích bằng những lời hứa cải cách.
the nurse placates the anxious patient with calming words.
y tá xoa dịu người bệnh lo lắng bằng những lời nói trấn an.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay