irritates me
khiến tôi khó chịu
irritates others
khiến người khác khó chịu
irritates easily
dễ bị khó chịu
irritates skin
gây kích ứng da
irritates greatly
gây khó chịu nhiều
irritates my eyes
gây khó chịu cho mắt của tôi
irritates the issue
làm vấn đề trở nên khó chịu
irritates frequently
thường xuyên gây khó chịu
irritates the mind
gây khó chịu cho tâm trí
his constant humming irritates me.
Tôi thấy khó chịu vì anh ấy cứ hay huýt sáo mãi.
the noise from the construction site irritates the neighbors.
Tiếng ồn từ công trường xây dựng khiến hàng xóm khó chịu.
it irritates me when people interrupt.
Tôi thấy khó chịu khi mọi người ngắt lời.
her sarcastic comments irritate everyone in the room.
Những lời nhận xét mỉa mai của cô ấy khiến mọi người trong phòng khó chịu.
the delay in the project irritates the clients.
Việc trì hoãn dự án khiến khách hàng khó chịu.
it irritates him when his phone battery dies.
Anh ấy thấy khó chịu khi pin điện thoại hết.
her lack of punctuality irritates her boss.
Sự thiếu đúng giờ của cô ấy khiến sếp khó chịu.
the smell of burnt food irritates my senses.
Mùi thức ăn bị cháy khiến các giác quan của tôi khó chịu.
it really irritates me when people chew loudly.
Tôi thực sự thấy khó chịu khi mọi người nhai la liệt.
traffic jams always irritate commuters.
Tắc đường luôn khiến những người đi làm khó chịu.
irritates me
khiến tôi khó chịu
irritates others
khiến người khác khó chịu
irritates easily
dễ bị khó chịu
irritates skin
gây kích ứng da
irritates greatly
gây khó chịu nhiều
irritates my eyes
gây khó chịu cho mắt của tôi
irritates the issue
làm vấn đề trở nên khó chịu
irritates frequently
thường xuyên gây khó chịu
irritates the mind
gây khó chịu cho tâm trí
his constant humming irritates me.
Tôi thấy khó chịu vì anh ấy cứ hay huýt sáo mãi.
the noise from the construction site irritates the neighbors.
Tiếng ồn từ công trường xây dựng khiến hàng xóm khó chịu.
it irritates me when people interrupt.
Tôi thấy khó chịu khi mọi người ngắt lời.
her sarcastic comments irritate everyone in the room.
Những lời nhận xét mỉa mai của cô ấy khiến mọi người trong phòng khó chịu.
the delay in the project irritates the clients.
Việc trì hoãn dự án khiến khách hàng khó chịu.
it irritates him when his phone battery dies.
Anh ấy thấy khó chịu khi pin điện thoại hết.
her lack of punctuality irritates her boss.
Sự thiếu đúng giờ của cô ấy khiến sếp khó chịu.
the smell of burnt food irritates my senses.
Mùi thức ăn bị cháy khiến các giác quan của tôi khó chịu.
it really irritates me when people chew loudly.
Tôi thực sự thấy khó chịu khi mọi người nhai la liệt.
traffic jams always irritate commuters.
Tắc đường luôn khiến những người đi làm khó chịu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay