placeable object
vật thể có thể đặt
placeable item
vật phẩm có thể đặt
placeable asset
tài sản có thể đặt
placeable unit
đơn vị có thể đặt
placeable feature
tính năng có thể đặt
placeable element
phần tử có thể đặt
placeable area
khu vực có thể đặt
placeable zone
khu vực có thể đặt
placeable block
khối có thể đặt
placeable space
không gian có thể đặt
the artwork is placeable in various settings.
tác phẩm nghệ thuật có thể được đặt ở nhiều bối cảnh khác nhau.
these components are easily placeable in the design.
những thành phần này có thể dễ dàng được đặt trong thiết kế.
the furniture is placeable in any room.
đồ nội thất có thể được đặt ở bất kỳ căn phòng nào.
her ideas are placeable within the context of the project.
những ý tưởng của cô ấy có thể được đặt trong bối cảnh của dự án.
the software allows for placeable icons on the desktop.
phần mềm cho phép đặt các biểu tượng trên màn hình nền.
placeable assets enhance the game's visual appeal.
các tài sản có thể đặt được nâng cao tính thẩm mỹ trực quan của trò chơi.
this feature makes the items placeable in multiple locations.
tính năng này cho phép đặt các vật phẩm ở nhiều vị trí khác nhau.
placeable elements can improve user interaction.
các yếu tố có thể đặt được có thể cải thiện tương tác của người dùng.
the modular design allows for placeable sections.
thiết kế mô-đun cho phép đặt các phần.
in the game, characters are placeable in different environments.
trong trò chơi, các nhân vật có thể được đặt ở các môi trường khác nhau.
placeable object
vật thể có thể đặt
placeable item
vật phẩm có thể đặt
placeable asset
tài sản có thể đặt
placeable unit
đơn vị có thể đặt
placeable feature
tính năng có thể đặt
placeable element
phần tử có thể đặt
placeable area
khu vực có thể đặt
placeable zone
khu vực có thể đặt
placeable block
khối có thể đặt
placeable space
không gian có thể đặt
the artwork is placeable in various settings.
tác phẩm nghệ thuật có thể được đặt ở nhiều bối cảnh khác nhau.
these components are easily placeable in the design.
những thành phần này có thể dễ dàng được đặt trong thiết kế.
the furniture is placeable in any room.
đồ nội thất có thể được đặt ở bất kỳ căn phòng nào.
her ideas are placeable within the context of the project.
những ý tưởng của cô ấy có thể được đặt trong bối cảnh của dự án.
the software allows for placeable icons on the desktop.
phần mềm cho phép đặt các biểu tượng trên màn hình nền.
placeable assets enhance the game's visual appeal.
các tài sản có thể đặt được nâng cao tính thẩm mỹ trực quan của trò chơi.
this feature makes the items placeable in multiple locations.
tính năng này cho phép đặt các vật phẩm ở nhiều vị trí khác nhau.
placeable elements can improve user interaction.
các yếu tố có thể đặt được có thể cải thiện tương tác của người dùng.
the modular design allows for placeable sections.
thiết kế mô-đun cho phép đặt các phần.
in the game, characters are placeable in different environments.
trong trò chơi, các nhân vật có thể được đặt ở các môi trường khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay