placebos

[Mỹ]/pləˈsiːbəʊz/
[Anh]/pləˈsiːboʊz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.(thuốc) một chất không có tác dụng chữa bệnh được cho bệnh nhân để mang lại lợi ích tâm lý; thứ gì đó mang lại sự thoải mái hoặc an ủi; (trong các thử nghiệm) một chất không hoạt động được sử dụng làm đối chứng

Cụm từ & Cách kết hợp

placebos effect

hiệu ứng placebo

placebos control

nhóm đối chứng placebo

placebos group

nhóm placebo

placebos trial

thử nghiệm placebo

placebos response

phản ứng placebo

placebos use

sử dụng placebo

placebos administration

sử dụng placebo

placebos study

nghiên cứu placebo

placebos benefits

lợi ích của placebo

placebos effectivity

hiệu quả của placebo

Câu ví dụ

placebos can sometimes produce real changes in a patient's condition.

đôi khi, placebo có thể gây ra những thay đổi thực sự trong tình trạng của bệnh nhân.

researchers often use placebos in clinical trials to compare effects.

các nhà nghiên cứu thường sử dụng placebo trong các thử nghiệm lâm sàng để so sánh tác dụng.

placebos are essential for understanding the efficacy of new medications.

placebo rất quan trọng để hiểu hiệu quả của các loại thuốc mới.

some patients report feeling better after taking placebos.

một số bệnh nhân báo cáo cảm thấy tốt hơn sau khi dùng placebo.

doctors must inform patients when using placebos in treatment.

các bác sĩ phải thông báo cho bệnh nhân khi sử dụng placebo trong điều trị.

placebos can trigger a psychological response in some individuals.

placebo có thể kích hoạt phản ứng tâm lý ở một số người.

the study highlighted the power of placebos in pain management.

nghiên cứu đã làm nổi bật sức mạnh của placebo trong quản lý cơn đau.

placebos are often used to control for bias in research.

placebo thường được sử dụng để kiểm soát thiên kiến trong nghiên cứu.

understanding the placebo effect is crucial for medical professionals.

hiểu rõ hiệu ứng placebo rất quan trọng đối với các chuyên gia y tế.

placebos can be an effective tool in psychological therapies.

placebo có thể là một công cụ hiệu quả trong các liệu pháp tâm lý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay