placeless

[Mỹ]/ˈpleɪsləs/
[Anh]/ˈpleɪsləs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không có vị trí hoặc địa điểm cố định

Cụm từ & Cách kết hợp

placeless feeling

cảm giác vô định

sense of placelessness

cảm giác lạc lối

placeless wanderer

kẻ lang thang vô định

placeless existence

tồn tại vô định

being placeless

trạng thái vô định

utterly placeless

hoàn toàn vô định

placeless identity

chủ thể vô định

placeless nostalgia

nỗi hoài niệm vô định

placeless generation

thế hệ vô định

feeling placeless

cảm giác vô định

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay