placeless feeling
cảm giác vô định
sense of placelessness
cảm giác lạc lối
placeless wanderer
kẻ lang thang vô định
placeless existence
tồn tại vô định
being placeless
trạng thái vô định
utterly placeless
hoàn toàn vô định
placeless identity
chủ thể vô định
placeless nostalgia
nỗi hoài niệm vô định
placeless generation
thế hệ vô định
feeling placeless
cảm giác vô định
placeless feeling
cảm giác vô định
sense of placelessness
cảm giác lạc lối
placeless wanderer
kẻ lang thang vô định
placeless existence
tồn tại vô định
being placeless
trạng thái vô định
utterly placeless
hoàn toàn vô định
placeless identity
chủ thể vô định
placeless nostalgia
nỗi hoài niệm vô định
placeless generation
thế hệ vô định
feeling placeless
cảm giác vô định
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay