unlocated item
Mục chưa xác định vị trí
unlocated device
Thiết bị chưa xác định vị trí
unlocated file
Tệp chưa xác định vị trí
unlocated person
Người chưa xác định vị trí
unlocated package
Gói hàng chưa xác định vị trí
unlocated entries
Các mục nhập chưa xác định vị trí
unlocated records
Các bản ghi chưa xác định vị trí
unlocated remains
Các di vật chưa xác định vị trí
unlocated witnesses
Các nhân chứng chưa xác định vị trí
the hiker remained unlocated after an overnight search of the canyon.
Người leo núi vẫn chưa được xác định vị trí sau một đêm tìm kiếm trong峡谷.
the missing child is still unlocated, despite extensive door-to-door canvassing.
Trẻ em mất tích vẫn chưa được xác định vị trí, mặc dù đã có cuộc khảo sát rộng rãi từng nhà.
the suspect is currently unlocated, and officers are following up on new tips.
Nghi phạm hiện vẫn chưa được xác định vị trí, và các sĩ quan đang theo dõi các manh mối mới.
the vessel was reported unlocated after it failed to arrive at the scheduled port.
Tàu đã được báo là không xác định vị trí sau khi không đến cảng đã lên lịch.
the owner’s phone is unlocated, so we cannot confirm the last known location.
Điện thoại của chủ sở hữu không xác định được, vì vậy chúng tôi không thể xác nhận vị trí cuối cùng được biết.
the package was marked unlocated in the system, and a trace request was opened.
Gói hàng đã được đánh dấu là không xác định vị trí trong hệ thống, và một yêu cầu theo dõi đã được mở.
the missing document remained unlocated until an audit uncovered it in storage.
Tài liệu bị mất vẫn chưa được xác định vị trí cho đến khi một cuộc kiểm toán phát hiện nó trong kho lưu trữ.
several artifacts were unlocated after the move, prompting a full inventory check.
Một số hiện vật đã không được xác định vị trí sau khi di chuyển, dẫn đến việc kiểm tra toàn bộ danh sách hàng hóa.
the source of the leak is still unlocated, but the affected valve has been isolated.
Nguồn rò rỉ vẫn chưa được xác định vị trí, nhưng van bị ảnh hưởng đã được cô lập.
the drone went unlocated in heavy fog, and recovery teams expanded the grid.
Máy bay không người lái đã mất tích trong sương mù dày đặc, và các đội cứu hộ đã mở rộng khu vực tìm kiếm.
the witness remained unlocated, delaying the hearing and extending the timeline.
Tổng số nhân chứng vẫn chưa được xác định vị trí, làm chậm phiên tòa và kéo dài thời gian.
the stolen painting is still unlocated, even after multiple international leads.
Bức tranh bị trộm vẫn chưa được xác định vị trí, ngay cả sau khi có nhiều manh mối quốc tế.
unlocated item
Mục chưa xác định vị trí
unlocated device
Thiết bị chưa xác định vị trí
unlocated file
Tệp chưa xác định vị trí
unlocated person
Người chưa xác định vị trí
unlocated package
Gói hàng chưa xác định vị trí
unlocated entries
Các mục nhập chưa xác định vị trí
unlocated records
Các bản ghi chưa xác định vị trí
unlocated remains
Các di vật chưa xác định vị trí
unlocated witnesses
Các nhân chứng chưa xác định vị trí
the hiker remained unlocated after an overnight search of the canyon.
Người leo núi vẫn chưa được xác định vị trí sau một đêm tìm kiếm trong峡谷.
the missing child is still unlocated, despite extensive door-to-door canvassing.
Trẻ em mất tích vẫn chưa được xác định vị trí, mặc dù đã có cuộc khảo sát rộng rãi từng nhà.
the suspect is currently unlocated, and officers are following up on new tips.
Nghi phạm hiện vẫn chưa được xác định vị trí, và các sĩ quan đang theo dõi các manh mối mới.
the vessel was reported unlocated after it failed to arrive at the scheduled port.
Tàu đã được báo là không xác định vị trí sau khi không đến cảng đã lên lịch.
the owner’s phone is unlocated, so we cannot confirm the last known location.
Điện thoại của chủ sở hữu không xác định được, vì vậy chúng tôi không thể xác nhận vị trí cuối cùng được biết.
the package was marked unlocated in the system, and a trace request was opened.
Gói hàng đã được đánh dấu là không xác định vị trí trong hệ thống, và một yêu cầu theo dõi đã được mở.
the missing document remained unlocated until an audit uncovered it in storage.
Tài liệu bị mất vẫn chưa được xác định vị trí cho đến khi một cuộc kiểm toán phát hiện nó trong kho lưu trữ.
several artifacts were unlocated after the move, prompting a full inventory check.
Một số hiện vật đã không được xác định vị trí sau khi di chuyển, dẫn đến việc kiểm tra toàn bộ danh sách hàng hóa.
the source of the leak is still unlocated, but the affected valve has been isolated.
Nguồn rò rỉ vẫn chưa được xác định vị trí, nhưng van bị ảnh hưởng đã được cô lập.
the drone went unlocated in heavy fog, and recovery teams expanded the grid.
Máy bay không người lái đã mất tích trong sương mù dày đặc, và các đội cứu hộ đã mở rộng khu vực tìm kiếm.
the witness remained unlocated, delaying the hearing and extending the timeline.
Tổng số nhân chứng vẫn chưa được xác định vị trí, làm chậm phiên tòa và kéo dài thời gian.
the stolen painting is still unlocated, even after multiple international leads.
Bức tranh bị trộm vẫn chưa được xác định vị trí, ngay cả sau khi có nhiều manh mối quốc tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay