plantar

[Mỹ]/ˈplæntɑː/
[Anh]/ˈplæntər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến lòng bàn chân; liên quan đến mặt dưới của bàn chân

Cụm từ & Cách kết hợp

plantar fasciitis

bệnh viêm cân gan chân

plantar wart

mụn lợi ở bàn chân

plantar flexion

gập bàn chân

plantar surface

bề mặt bàn chân

plantar arch

vòm bàn chân

plantar nerve

dây thần kinh ở bàn chân

plantar pressure

áp lực ở bàn chân

plantar callus

callus ở bàn chân

plantar heel

gót chân

plantar muscle

cơ ở bàn chân

Câu ví dụ

they decided to plantar trees in the park to improve the environment.

Họ quyết định trồng cây trong công viên để cải thiện môi trường.

he learned how to plantar flowers in his garden.

Anh ấy học cách trồng hoa trong vườn của mình.

plantar vegetables can be a rewarding hobby.

Trồng rau có thể là một sở thích đáng rewarding.

she wants to plantar herbs on her balcony.

Cô ấy muốn trồng các loại thảo mộc trên ban công của mình.

they plan to plantar a community garden next spring.

Họ dự định trồng một khu vườn cộng đồng vào mùa xuân tới.

plantar grass in your yard can enhance its appearance.

Trồng cỏ trong sân của bạn có thể nâng cao vẻ ngoài của nó.

he took a class to learn how to plantar different types of plants.

Anh ấy đã tham gia một lớp học để học cách trồng các loại cây khác nhau.

she enjoys the process of plantar and nurturing her plants.

Cô ấy thích quá trình trồng và chăm sóc cây của mình.

plantar native species can help support local wildlife.

Trồng các loài bản địa có thể giúp hỗ trợ động vật hoang dã địa phương.

they volunteered to plantar trees in the deforested area.

Họ đã tình nguyện trồng cây ở khu vực bị phá rừng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay