platform-specific features
Tính năng đặc thù của nền tảng
platform-specific design
Thiết kế đặc thù của nền tảng
platform-specific code
Mã đặc thù của nền tảng
platform-specific support
Hỗ trợ đặc thù của nền tảng
platform-specific settings
Cài đặt đặc thù của nền tảng
being platform-specific
Là đặc thù của nền tảng
platform-specific requirements
Yêu cầu đặc thù của nền tảng
platform-specific optimization
Tối ưu hóa đặc thù của nền tảng
platform-specific libraries
Thư viện đặc thù của nền tảng
platform-specific implementation
Thực hiện đặc thù của nền tảng
the app's design is highly platform-specific, requiring separate versions for ios and android.
Thiết kế của ứng dụng rất cụ thể cho từng nền tảng, đòi hỏi phải có các phiên bản riêng biệt cho iOS và Android.
we need to consider platform-specific features when developing the new game.
Chúng ta cần xem xét các tính năng đặc thù của nền tảng khi phát triển trò chơi mới.
testing should include platform-specific hardware configurations to ensure compatibility.
Việc kiểm thử nên bao gồm các cấu hình phần cứng đặc thù cho nền tảng để đảm bảo tính tương thích.
the marketing campaign will utilize platform-specific advertising channels for maximum reach.
Chiến dịch marketing sẽ sử dụng các kênh quảng cáo đặc thù cho nền tảng để đạt được phạm vi tiếp cận tối đa.
the development team decided to prioritize platform-specific optimizations for performance.
Đội ngũ phát triển đã quyết định ưu tiên tối ưu hóa đặc thù cho nền tảng nhằm cải thiện hiệu suất.
user interface elements should be designed with a platform-specific approach.
Các yếu tố giao diện người dùng nên được thiết kế theo cách tiếp cận đặc thù cho nền tảng.
the software provides platform-specific apis for enhanced functionality.
Phần mềm cung cấp các API đặc thù cho nền tảng để tăng cường tính năng.
we're developing platform-specific security protocols to protect user data.
Chúng tôi đang phát triển các giao thức bảo mật đặc thù cho nền tảng để bảo vệ dữ liệu người dùng.
the report details the challenges of managing platform-specific codebases.
Báo cáo chi tiết về những thách thức trong việc quản lý các cơ sở mã đặc thù cho nền tảng.
the team used platform-specific tools for debugging and profiling the application.
Đội ngũ đã sử dụng các công cụ đặc thù cho nền tảng để gỡ lỗi và phân tích hiệu năng ứng dụng.
the documentation outlines the platform-specific requirements for deployment.
Tài liệu nêu rõ các yêu cầu đặc thù cho nền tảng trong quá trình triển khai.
platform-specific features
Tính năng đặc thù của nền tảng
platform-specific design
Thiết kế đặc thù của nền tảng
platform-specific code
Mã đặc thù của nền tảng
platform-specific support
Hỗ trợ đặc thù của nền tảng
platform-specific settings
Cài đặt đặc thù của nền tảng
being platform-specific
Là đặc thù của nền tảng
platform-specific requirements
Yêu cầu đặc thù của nền tảng
platform-specific optimization
Tối ưu hóa đặc thù của nền tảng
platform-specific libraries
Thư viện đặc thù của nền tảng
platform-specific implementation
Thực hiện đặc thù của nền tảng
the app's design is highly platform-specific, requiring separate versions for ios and android.
Thiết kế của ứng dụng rất cụ thể cho từng nền tảng, đòi hỏi phải có các phiên bản riêng biệt cho iOS và Android.
we need to consider platform-specific features when developing the new game.
Chúng ta cần xem xét các tính năng đặc thù của nền tảng khi phát triển trò chơi mới.
testing should include platform-specific hardware configurations to ensure compatibility.
Việc kiểm thử nên bao gồm các cấu hình phần cứng đặc thù cho nền tảng để đảm bảo tính tương thích.
the marketing campaign will utilize platform-specific advertising channels for maximum reach.
Chiến dịch marketing sẽ sử dụng các kênh quảng cáo đặc thù cho nền tảng để đạt được phạm vi tiếp cận tối đa.
the development team decided to prioritize platform-specific optimizations for performance.
Đội ngũ phát triển đã quyết định ưu tiên tối ưu hóa đặc thù cho nền tảng nhằm cải thiện hiệu suất.
user interface elements should be designed with a platform-specific approach.
Các yếu tố giao diện người dùng nên được thiết kế theo cách tiếp cận đặc thù cho nền tảng.
the software provides platform-specific apis for enhanced functionality.
Phần mềm cung cấp các API đặc thù cho nền tảng để tăng cường tính năng.
we're developing platform-specific security protocols to protect user data.
Chúng tôi đang phát triển các giao thức bảo mật đặc thù cho nền tảng để bảo vệ dữ liệu người dùng.
the report details the challenges of managing platform-specific codebases.
Báo cáo chi tiết về những thách thức trong việc quản lý các cơ sở mã đặc thù cho nền tảng.
the team used platform-specific tools for debugging and profiling the application.
Đội ngũ đã sử dụng các công cụ đặc thù cho nền tảng để gỡ lỗi và phân tích hiệu năng ứng dụng.
the documentation outlines the platform-specific requirements for deployment.
Tài liệu nêu rõ các yêu cầu đặc thù cho nền tảng trong quá trình triển khai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay