playscheme

[Mỹ]/ˈpleɪskiːm/
[Anh]/ˈpleɪskiːm/

Dịch

n. một chương trình có cấu trúc gồm các hoạt động và giải trí dành cho trẻ em, thường được tổ chức trong kỳ nghỉ học.
Các dạng của từ
số nhiềuplayschemes

Cụm từ & Cách kết hợp

the playscheme

chương trình vui chơi

summer playscheme

chương trình vui chơi mùa hè

local playscheme

chương trình vui chơi địa phương

our playscheme

chương trình vui chơi của chúng tôi

playscheme activities

các hoạt động chương trình vui chơi

children's playscheme

chương trình vui chơi cho trẻ em

community playscheme

chương trình vui chơi cộng đồng

new playscheme

chương trình vui chơi mới

playscheme staff

nhân viên chương trình vui chơi

free playscheme

chương trình vui chơi miễn phí

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay