pleasurablenesses abound
những điều thú vị tràn ngập
discover pleasurablenesses
khám phá những điều thú vị
experience pleasurablenesses
trải nghiệm những điều thú vị
share pleasurablenesses
chia sẻ những điều thú vị
create pleasurablenesses
tạo ra những điều thú vị
enjoy pleasurablenesses
tận hưởng những điều thú vị
embrace pleasurablenesses
mở lòng đón nhận những điều thú vị
cultivate pleasurablenesses
nuôi dưỡng những điều thú vị
appreciate pleasurablenesses
đánh giá cao những điều thú vị
celebrate pleasurablenesses
tổ chức mừng những điều thú vị
life is full of small pleasurablenesses that we often overlook.
cuộc sống đầy những niềm vui nhỏ bé mà chúng ta thường bỏ qua.
finding joy in simple pleasurablenesses can improve our well-being.
tìm thấy niềm vui trong những niềm vui nhỏ bé đơn giản có thể cải thiện sức khỏe của chúng ta.
she cherishes the pleasurablenesses of a quiet morning with coffee.
cô ấy trân trọng những niềm vui của một buổi sáng yên tĩnh với cà phê.
exploring nature offers numerous pleasurablenesses for the soul.
khám phá thiên nhiên mang lại vô số niềm vui cho tâm hồn.
he often reflects on the pleasurablenesses of childhood memories.
anh ấy thường hồi tưởng về những niềm vui của những kỷ niệm thời thơ ấu.
cooking can be one of life's greatest pleasurablenesses.
nấu ăn có thể là một trong những niềm vui lớn nhất của cuộc sống.
we should take time to appreciate the pleasurablenesses around us.
chúng ta nên dành thời gian để đánh giá cao những niềm vui xung quanh chúng ta.
sharing laughter is one of the best pleasurablenesses in life.
chia sẻ tiếng cười là một trong những niềm vui tốt nhất trong cuộc sống.
traveling brings new pleasurablenesses and experiences.
du lịch mang lại những niềm vui và trải nghiệm mới.
reading a good book offers countless pleasurablenesses.
đọc một cuốn sách hay mang lại vô số niềm vui.
pleasurablenesses abound
những điều thú vị tràn ngập
discover pleasurablenesses
khám phá những điều thú vị
experience pleasurablenesses
trải nghiệm những điều thú vị
share pleasurablenesses
chia sẻ những điều thú vị
create pleasurablenesses
tạo ra những điều thú vị
enjoy pleasurablenesses
tận hưởng những điều thú vị
embrace pleasurablenesses
mở lòng đón nhận những điều thú vị
cultivate pleasurablenesses
nuôi dưỡng những điều thú vị
appreciate pleasurablenesses
đánh giá cao những điều thú vị
celebrate pleasurablenesses
tổ chức mừng những điều thú vị
life is full of small pleasurablenesses that we often overlook.
cuộc sống đầy những niềm vui nhỏ bé mà chúng ta thường bỏ qua.
finding joy in simple pleasurablenesses can improve our well-being.
tìm thấy niềm vui trong những niềm vui nhỏ bé đơn giản có thể cải thiện sức khỏe của chúng ta.
she cherishes the pleasurablenesses of a quiet morning with coffee.
cô ấy trân trọng những niềm vui của một buổi sáng yên tĩnh với cà phê.
exploring nature offers numerous pleasurablenesses for the soul.
khám phá thiên nhiên mang lại vô số niềm vui cho tâm hồn.
he often reflects on the pleasurablenesses of childhood memories.
anh ấy thường hồi tưởng về những niềm vui của những kỷ niệm thời thơ ấu.
cooking can be one of life's greatest pleasurablenesses.
nấu ăn có thể là một trong những niềm vui lớn nhất của cuộc sống.
we should take time to appreciate the pleasurablenesses around us.
chúng ta nên dành thời gian để đánh giá cao những niềm vui xung quanh chúng ta.
sharing laughter is one of the best pleasurablenesses in life.
chia sẻ tiếng cười là một trong những niềm vui tốt nhất trong cuộc sống.
traveling brings new pleasurablenesses and experiences.
du lịch mang lại những niềm vui và trải nghiệm mới.
reading a good book offers countless pleasurablenesses.
đọc một cuốn sách hay mang lại vô số niềm vui.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay