| số nhiều | pleasantnesses |
pleasantness of life
sự dễ chịu của cuộc sống
pleasantness in nature
sự dễ chịu trong thiên nhiên
pleasantness of sound
sự dễ chịu của âm thanh
pleasantness of company
sự dễ chịu của tình bạn
pleasantness of weather
sự dễ chịu của thời tiết
pleasantness of taste
sự dễ chịu của hương vị
pleasantness of conversation
sự dễ chịu của cuộc trò chuyện
pleasantness of fragrance
sự dễ chịu của mùi thơm
pleasantness of music
sự dễ chịu của âm nhạc
pleasantness of friendship
sự dễ chịu của tình bạn
the pleasantness of the weather made our picnic enjoyable.
sự dễ chịu của thời tiết đã làm cho buổi dã ngoại của chúng tôi trở nên thú vị.
her pleasantness always brightens the room.
sự dễ chịu của cô ấy luôn làm bừng sáng căn phòng.
we should strive to maintain a sense of pleasantness in our discussions.
chúng ta nên cố gắng duy trì một cảm giác dễ chịu trong các cuộc thảo luận của mình.
the pleasantness of her voice was soothing.
sự dễ chịu trong giọng nói của cô ấy thật dễ chịu.
he greeted everyone with a pleasantness that was contagious.
anh ấy chào đón mọi người bằng một sự dễ chịu lây lan.
finding pleasantness in small things can improve your mood.
tìm thấy sự dễ chịu trong những điều nhỏ nhặt có thể cải thiện tâm trạng của bạn.
the pleasantness of the atmosphere at the event was remarkable.
sự dễ chịu của không khí tại sự kiện thật đáng chú ý.
she has a natural pleasantness that attracts people.
cô ấy có một sự dễ chịu tự nhiên thu hút mọi người.
we all appreciate the pleasantness of a friendly smile.
chúng ta đều đánh giá cao sự dễ chịu của một nụ cười thân thiện.
the pleasantness of the music made the evening unforgettable.
sự dễ chịu của âm nhạc đã làm cho buổi tối trở nên khó quên.
pleasantness of life
sự dễ chịu của cuộc sống
pleasantness in nature
sự dễ chịu trong thiên nhiên
pleasantness of sound
sự dễ chịu của âm thanh
pleasantness of company
sự dễ chịu của tình bạn
pleasantness of weather
sự dễ chịu của thời tiết
pleasantness of taste
sự dễ chịu của hương vị
pleasantness of conversation
sự dễ chịu của cuộc trò chuyện
pleasantness of fragrance
sự dễ chịu của mùi thơm
pleasantness of music
sự dễ chịu của âm nhạc
pleasantness of friendship
sự dễ chịu của tình bạn
the pleasantness of the weather made our picnic enjoyable.
sự dễ chịu của thời tiết đã làm cho buổi dã ngoại của chúng tôi trở nên thú vị.
her pleasantness always brightens the room.
sự dễ chịu của cô ấy luôn làm bừng sáng căn phòng.
we should strive to maintain a sense of pleasantness in our discussions.
chúng ta nên cố gắng duy trì một cảm giác dễ chịu trong các cuộc thảo luận của mình.
the pleasantness of her voice was soothing.
sự dễ chịu trong giọng nói của cô ấy thật dễ chịu.
he greeted everyone with a pleasantness that was contagious.
anh ấy chào đón mọi người bằng một sự dễ chịu lây lan.
finding pleasantness in small things can improve your mood.
tìm thấy sự dễ chịu trong những điều nhỏ nhặt có thể cải thiện tâm trạng của bạn.
the pleasantness of the atmosphere at the event was remarkable.
sự dễ chịu của không khí tại sự kiện thật đáng chú ý.
she has a natural pleasantness that attracts people.
cô ấy có một sự dễ chịu tự nhiên thu hút mọi người.
we all appreciate the pleasantness of a friendly smile.
chúng ta đều đánh giá cao sự dễ chịu của một nụ cười thân thiện.
the pleasantness of the music made the evening unforgettable.
sự dễ chịu của âm nhạc đã làm cho buổi tối trở nên khó quên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay