needle nose pliers
kìm mỏ nhọn
locking pliers
kìm khóa
wire pliers
kìm điện
slip joint pliers
kìm đa năng
diagonal pliers
kìm cắt
flat nose pliers
kìm mỏ dẹt
combination pliers
kìm nhọn
snipe nose pliers
kìm mỏ nhọn
pump pliers
kìm siết ống
screw pliers
kìm ốc
i used pliers to fix the broken wire.
Tôi đã dùng kìm để sửa chữa dây điện bị hỏng.
make sure to grip the nail tightly with the pliers.
Hãy chắc chắn rằng bạn giữ chặt móng bằng kìm.
the mechanic reached for his pliers to tighten the bolt.
Người thợ máy với tay lấy kìm để siết chặt bu lông.
these pliers are perfect for cutting small wires.
Những chiếc kìm này rất lý tưởng để cắt dây điện nhỏ.
he always carries a pair of pliers in his toolbox.
Anh ấy luôn mang theo một cặp kìm trong hộp dụng cụ của mình.
the pliers slipped, and i almost hurt myself.
Kìm bị trượt, và tôi suýt bị thương.
can you pass me the pliers from the table?
Bạn có thể đưa cho tôi một chiếc kìm từ trên bàn không?
using pliers can make the job much easier.
Sử dụng kìm có thể giúp công việc dễ dàng hơn nhiều.
he clamped the wire with the pliers.
Anh ta kẹp dây điện bằng kìm.
don't forget to clean the pliers after use.
Đừng quên làm sạch kìm sau khi sử dụng.
needle nose pliers
kìm mỏ nhọn
locking pliers
kìm khóa
wire pliers
kìm điện
slip joint pliers
kìm đa năng
diagonal pliers
kìm cắt
flat nose pliers
kìm mỏ dẹt
combination pliers
kìm nhọn
snipe nose pliers
kìm mỏ nhọn
pump pliers
kìm siết ống
screw pliers
kìm ốc
i used pliers to fix the broken wire.
Tôi đã dùng kìm để sửa chữa dây điện bị hỏng.
make sure to grip the nail tightly with the pliers.
Hãy chắc chắn rằng bạn giữ chặt móng bằng kìm.
the mechanic reached for his pliers to tighten the bolt.
Người thợ máy với tay lấy kìm để siết chặt bu lông.
these pliers are perfect for cutting small wires.
Những chiếc kìm này rất lý tưởng để cắt dây điện nhỏ.
he always carries a pair of pliers in his toolbox.
Anh ấy luôn mang theo một cặp kìm trong hộp dụng cụ của mình.
the pliers slipped, and i almost hurt myself.
Kìm bị trượt, và tôi suýt bị thương.
can you pass me the pliers from the table?
Bạn có thể đưa cho tôi một chiếc kìm từ trên bàn không?
using pliers can make the job much easier.
Sử dụng kìm có thể giúp công việc dễ dàng hơn nhiều.
he clamped the wire with the pliers.
Anh ta kẹp dây điện bằng kìm.
don't forget to clean the pliers after use.
Đừng quên làm sạch kìm sau khi sử dụng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay