plumy feathers
lông chim ó
plumy tail
đuôi lông ó
plumy texture
bề mặt lông ó
plumy clouds
đám mây lông ó
plumy hair
tóc lông ó
plumy pillows
gối lông ó
plumy coat
áo khoác lông ó
plumy plants
thực vật lông ó
plumy appearance
vẻ ngoài lông ó
the plumy feathers of the bird shimmered in the sunlight.
Những chiếc lông vũ mềm mại của chim lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
she wore a plumy scarf that added elegance to her outfit.
Cô ấy đeo một chiếc khăn choàng lông vũ làm tăng thêm sự thanh lịch cho trang phục của cô ấy.
the plumy tail of the fox was a beautiful sight in the forest.
Đuôi lông vũ mềm mại của con cáo là một cảnh tượng tuyệt đẹp trong rừng.
he admired the plumy clouds floating across the blue sky.
Anh ấy ngưỡng mộ những đám mây lông vũ trôi trên bầu trời xanh.
the artist painted a plumy landscape filled with vibrant colors.
Nghệ sĩ đã vẽ một phong cảnh lông vũ tràn ngập những màu sắc sống động.
her plumy hairstyle made her stand out at the party.
Kiểu tóc lông vũ của cô ấy khiến cô ấy nổi bật tại buổi tiệc.
the plumy texture of the fabric felt luxurious against her skin.
Độ mềm mại của vải tạo cảm giác sang trọng trên da cô ấy.
he chose a plumy pillow for extra comfort while sleeping.
Anh ấy chọn một chiếc gối lông vũ mềm mại để có thêm sự thoải mái khi ngủ.
the garden was filled with plumy flowers swaying in the breeze.
Khu vườn tràn ngập những bông hoa lông vũ mềm mại đong đưa trong gió.
the plumy design of the curtains added a touch of sophistication to the room.
Thiết kế lông vũ của những tấm rèm cửa đã thêm một chút tinh tế vào căn phòng.
plumy feathers
lông chim ó
plumy tail
đuôi lông ó
plumy texture
bề mặt lông ó
plumy clouds
đám mây lông ó
plumy hair
tóc lông ó
plumy pillows
gối lông ó
plumy coat
áo khoác lông ó
plumy plants
thực vật lông ó
plumy appearance
vẻ ngoài lông ó
the plumy feathers of the bird shimmered in the sunlight.
Những chiếc lông vũ mềm mại của chim lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
she wore a plumy scarf that added elegance to her outfit.
Cô ấy đeo một chiếc khăn choàng lông vũ làm tăng thêm sự thanh lịch cho trang phục của cô ấy.
the plumy tail of the fox was a beautiful sight in the forest.
Đuôi lông vũ mềm mại của con cáo là một cảnh tượng tuyệt đẹp trong rừng.
he admired the plumy clouds floating across the blue sky.
Anh ấy ngưỡng mộ những đám mây lông vũ trôi trên bầu trời xanh.
the artist painted a plumy landscape filled with vibrant colors.
Nghệ sĩ đã vẽ một phong cảnh lông vũ tràn ngập những màu sắc sống động.
her plumy hairstyle made her stand out at the party.
Kiểu tóc lông vũ của cô ấy khiến cô ấy nổi bật tại buổi tiệc.
the plumy texture of the fabric felt luxurious against her skin.
Độ mềm mại của vải tạo cảm giác sang trọng trên da cô ấy.
he chose a plumy pillow for extra comfort while sleeping.
Anh ấy chọn một chiếc gối lông vũ mềm mại để có thêm sự thoải mái khi ngủ.
the garden was filled with plumy flowers swaying in the breeze.
Khu vườn tràn ngập những bông hoa lông vũ mềm mại đong đưa trong gió.
the plumy design of the curtains added a touch of sophistication to the room.
Thiết kế lông vũ của những tấm rèm cửa đã thêm một chút tinh tế vào căn phòng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay