pluricellular

[Mỹ]/ˌplʊərɪˈsɛl.jʊ.lər/
[Anh]/ˌplʊrɪˈsɛl.jə.lər/

Dịch

adj. bao gồm nhiều tế bào

Cụm từ & Cách kết hợp

pluricellular organism

sinh vật đa bào

pluricellular life

cuộc sống đa bào

pluricellular structure

cấu trúc đa bào

pluricellular development

sự phát triển đa bào

pluricellular network

mạng lưới đa bào

pluricellular systems

hệ thống đa bào

pluricellular organisms

các sinh vật đa bào

pluricellular entities

các thực thể đa bào

pluricellular tissues

các mô đa bào

pluricellular features

các đặc điểm đa bào

Câu ví dụ

the term 'pluricellular' refers to organisms composed of multiple cells.

thuật ngữ 'đa bào' đề cập đến các sinh vật được tạo thành từ nhiều tế bào.

most animals are pluricellular and exhibit complex structures.

hầu hết động vật là đa bào và thể hiện các cấu trúc phức tạp.

pluricellular organisms can perform specialized functions.

các sinh vật đa bào có thể thực hiện các chức năng chuyên biệt.

plants are also classified as pluricellular life forms.

thực vật cũng được phân loại là các dạng sống đa bào.

studying pluricellular organisms helps us understand evolution.

nghiên cứu về các sinh vật đa bào giúp chúng ta hiểu về sự tiến hóa.

pluricellular organisms often have differentiated cells.

các sinh vật đa bào thường có các tế bào biệt hóa.

the complexity of pluricellular organisms is fascinating.

sự phức tạp của các sinh vật đa bào thật hấp dẫn.

research on pluricellular life is essential for biology.

nghiên cứu về sự sống đa bào là điều cần thiết cho sinh học.

pluricellular organisms can adapt to various environments.

các sinh vật đa bào có thể thích nghi với nhiều môi trường khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay