| số nhiều | poleaxes |
poleaxe attack
tấn công bằng chùy
poleaxe strike
đánh bằng chùy
poleaxe wielding
vận dụng chùy
poleaxe combat
tranh đấu bằng chùy
poleaxe technique
kỹ thuật sử dụng chùy
poleaxe skills
kỹ năng sử dụng chùy
poleaxe fighter
võ sĩ sử dụng chùy
poleaxe training
tập luyện với chùy
poleaxe mastery
làm chủ chùy
poleaxe style
phong cách sử dụng chùy
he swung the poleaxe with great skill during the reenactment.
anh ta vung chiếc poleaxe với kỹ năng tuyệt vời trong buổi tái hiện.
the knight's poleaxe was both a weapon and a symbol of his status.
chiếc poleaxe của hiệp sĩ vừa là vũ khí vừa là biểu tượng cho địa vị của anh ta.
during the battle, he relied on his poleaxe to defend himself.
trong trận chiến, anh ta dựa vào chiếc poleaxe của mình để tự vệ.
the museum displayed a beautifully crafted poleaxe from the medieval period.
bảo tàng trưng bày một chiếc poleaxe được chế tác tinh xảo từ thời trung cổ.
she admired the intricate designs on the poleaxe's handle.
cô ngưỡng mộ những thiết kế phức tạp trên cán poleaxe.
in the game, the poleaxe is a powerful weapon against enemies.
trong trò chơi, poleaxe là một vũ khí mạnh mẽ chống lại kẻ thù.
the blacksmith forged a new poleaxe for the warrior.
thợ rèn đã rèn một chiếc poleaxe mới cho chiến binh.
he practiced his combat skills using a poleaxe in the training yard.
anh ta luyện tập các kỹ năng chiến đấu của mình bằng một chiếc poleaxe trong sân tập luyện.
the poleaxe was a popular weapon among foot soldiers in ancient times.
poleaxe là một vũ khí phổ biến trong số các binh lính bộ binh vào thời cổ đại.
she felt a sense of power wielding the heavy poleaxe.
cô cảm thấy một sức mạnh khi sử dụng chiếc poleaxe nặng.
poleaxe attack
tấn công bằng chùy
poleaxe strike
đánh bằng chùy
poleaxe wielding
vận dụng chùy
poleaxe combat
tranh đấu bằng chùy
poleaxe technique
kỹ thuật sử dụng chùy
poleaxe skills
kỹ năng sử dụng chùy
poleaxe fighter
võ sĩ sử dụng chùy
poleaxe training
tập luyện với chùy
poleaxe mastery
làm chủ chùy
poleaxe style
phong cách sử dụng chùy
he swung the poleaxe with great skill during the reenactment.
anh ta vung chiếc poleaxe với kỹ năng tuyệt vời trong buổi tái hiện.
the knight's poleaxe was both a weapon and a symbol of his status.
chiếc poleaxe của hiệp sĩ vừa là vũ khí vừa là biểu tượng cho địa vị của anh ta.
during the battle, he relied on his poleaxe to defend himself.
trong trận chiến, anh ta dựa vào chiếc poleaxe của mình để tự vệ.
the museum displayed a beautifully crafted poleaxe from the medieval period.
bảo tàng trưng bày một chiếc poleaxe được chế tác tinh xảo từ thời trung cổ.
she admired the intricate designs on the poleaxe's handle.
cô ngưỡng mộ những thiết kế phức tạp trên cán poleaxe.
in the game, the poleaxe is a powerful weapon against enemies.
trong trò chơi, poleaxe là một vũ khí mạnh mẽ chống lại kẻ thù.
the blacksmith forged a new poleaxe for the warrior.
thợ rèn đã rèn một chiếc poleaxe mới cho chiến binh.
he practiced his combat skills using a poleaxe in the training yard.
anh ta luyện tập các kỹ năng chiến đấu của mình bằng một chiếc poleaxe trong sân tập luyện.
the poleaxe was a popular weapon among foot soldiers in ancient times.
poleaxe là một vũ khí phổ biến trong số các binh lính bộ binh vào thời cổ đại.
she felt a sense of power wielding the heavy poleaxe.
cô cảm thấy một sức mạnh khi sử dụng chiếc poleaxe nặng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay