policemen investigate
Cảnh sát điều tra
policemen patrolling
Cảnh sát tuần tra
policemen arrived
Cảnh sát đã đến
policemen stopped
Cảnh sát đã dừng lại
policemen directing
Cảnh sát đang điều hướng
policemen on duty
Cảnh sát đang trực ca
policemen apprehended
Cảnh sát đã bắt giữ
policemen questioned
Cảnh sát đã thẩm vấn
policemen guarding
Cảnh sát đang canh giữ
policemen responding
Cảnh sát đang phản ứng
brave policemen rushed into the burning building to save the residents.
Các cảnh sát dũng cảm đã lao vào tòa nhà đang cháy để cứu người dân.
several policemen were directing traffic after the accident.
Một số cảnh sát đã điều hướng giao thông sau vụ tai nạn.
the policemen questioned the witnesses at the scene.
Các cảnh sát đã thẩm vấn các nhân chứng tại hiện trường.
policedmen investigated the robbery and gathered evidence.
Các cảnh sát đã điều tra vụ cướp và thu thập bằng chứng.
friendly policemen helped the tourists find their way.
Các cảnh sát thân thiện đã giúp các du khách tìm đường.
experienced policemen patrolled the streets diligently.
Các cảnh sát có kinh nghiệm tuần tra các con phố một cách tận tụy.
the policemen secured the area after the explosion.
Các cảnh sát đã kiểm soát khu vực sau vụ nổ.
new policemen are undergoing rigorous training.
Các cảnh sát mới đang trải qua quá trình đào tạo nghiêm ngặt.
policedmen apprehended the suspect after a long chase.
Các cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm sau một cuộc truy đuổi dài.
dedicated policemen work tirelessly to protect the community.
Các cảnh sát tận tụy làm việc không mệt mỏi để bảo vệ cộng đồng.
policedmen used body cameras to record interactions with the public.
Các cảnh sát đã sử dụng máy quay hành vi để ghi lại các cuộc tương tác với công chúng.
policemen investigate
Cảnh sát điều tra
policemen patrolling
Cảnh sát tuần tra
policemen arrived
Cảnh sát đã đến
policemen stopped
Cảnh sát đã dừng lại
policemen directing
Cảnh sát đang điều hướng
policemen on duty
Cảnh sát đang trực ca
policemen apprehended
Cảnh sát đã bắt giữ
policemen questioned
Cảnh sát đã thẩm vấn
policemen guarding
Cảnh sát đang canh giữ
policemen responding
Cảnh sát đang phản ứng
brave policemen rushed into the burning building to save the residents.
Các cảnh sát dũng cảm đã lao vào tòa nhà đang cháy để cứu người dân.
several policemen were directing traffic after the accident.
Một số cảnh sát đã điều hướng giao thông sau vụ tai nạn.
the policemen questioned the witnesses at the scene.
Các cảnh sát đã thẩm vấn các nhân chứng tại hiện trường.
policedmen investigated the robbery and gathered evidence.
Các cảnh sát đã điều tra vụ cướp và thu thập bằng chứng.
friendly policemen helped the tourists find their way.
Các cảnh sát thân thiện đã giúp các du khách tìm đường.
experienced policemen patrolled the streets diligently.
Các cảnh sát có kinh nghiệm tuần tra các con phố một cách tận tụy.
the policemen secured the area after the explosion.
Các cảnh sát đã kiểm soát khu vực sau vụ nổ.
new policemen are undergoing rigorous training.
Các cảnh sát mới đang trải qua quá trình đào tạo nghiêm ngặt.
policedmen apprehended the suspect after a long chase.
Các cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm sau một cuộc truy đuổi dài.
dedicated policemen work tirelessly to protect the community.
Các cảnh sát tận tụy làm việc không mệt mỏi để bảo vệ cộng đồng.
policedmen used body cameras to record interactions with the public.
Các cảnh sát đã sử dụng máy quay hành vi để ghi lại các cuộc tương tác với công chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay