| số nhiều | polliwogs |
little polliwogs
những chú ếch con nhỏ
polliwog swimming
con ếch con bơi
catch a polliwog
nhặt một con ếch con
polliwog pond
ao ếch con
polliwogs playing
những chú ếch con đang chơi đùa
like polliwogs
thích những chú ếch con
polliwog life
cuộc sống của ếch con
polliwog stage
giai đoạn ếch con
see polliwogs
nhìn thấy những chú ếch con
tiny polliwogs
những chú ếch con tí hon
the little boy spent the afternoon catching polliwogs in the creek.
Chú bé đã dành buổi chiều bắt ếch con trong suối.
she remembered being fascinated by polliwogs as a child.
Cô nhớ rằng khi còn nhỏ, cô đã mê mẩn những chú ếch con.
we watched the polliwogs swimming around in the pond.
Chúng tôi đã xem những chú ếch con bơi quanh ao.
the tadpole slowly transformed into a polliwog before becoming a frog.
Con nòng nọc chậm rãi biến đổi thành ếch con trước khi trở thành một con cóc.
my daughter collected polliwogs in a bucket to observe them.
Con gái tôi đã thu thập những chú ếch con vào một cái thùng để quan sát chúng.
he pointed out a tiny polliwog hiding amongst the reeds.
Anh chỉ ra một chú ếch con nhỏ đang ẩn náu giữa những bụi sậy.
the children were excited to see so many polliwogs in the water.
Trẻ em rất hào hứng khi thấy nhiều ếch con trong nước.
the polliwog's long tail helped it swim quickly.
Đuôi dài của chú ếch con giúp nó bơi nhanh.
we learned about the polliwog life cycle in science class.
Chúng tôi đã học về chu kỳ sống của ếch con trong giờ học khoa học.
the stream was teeming with polliwogs during the spring months.
Con suối đầy ắp ếch con vào những tháng mùa xuân.
she carefully released the polliwog back into the water.
Cô cẩn thận thả chú ếch con trở lại vào nước.
little polliwogs
những chú ếch con nhỏ
polliwog swimming
con ếch con bơi
catch a polliwog
nhặt một con ếch con
polliwog pond
ao ếch con
polliwogs playing
những chú ếch con đang chơi đùa
like polliwogs
thích những chú ếch con
polliwog life
cuộc sống của ếch con
polliwog stage
giai đoạn ếch con
see polliwogs
nhìn thấy những chú ếch con
tiny polliwogs
những chú ếch con tí hon
the little boy spent the afternoon catching polliwogs in the creek.
Chú bé đã dành buổi chiều bắt ếch con trong suối.
she remembered being fascinated by polliwogs as a child.
Cô nhớ rằng khi còn nhỏ, cô đã mê mẩn những chú ếch con.
we watched the polliwogs swimming around in the pond.
Chúng tôi đã xem những chú ếch con bơi quanh ao.
the tadpole slowly transformed into a polliwog before becoming a frog.
Con nòng nọc chậm rãi biến đổi thành ếch con trước khi trở thành một con cóc.
my daughter collected polliwogs in a bucket to observe them.
Con gái tôi đã thu thập những chú ếch con vào một cái thùng để quan sát chúng.
he pointed out a tiny polliwog hiding amongst the reeds.
Anh chỉ ra một chú ếch con nhỏ đang ẩn náu giữa những bụi sậy.
the children were excited to see so many polliwogs in the water.
Trẻ em rất hào hứng khi thấy nhiều ếch con trong nước.
the polliwog's long tail helped it swim quickly.
Đuôi dài của chú ếch con giúp nó bơi nhanh.
we learned about the polliwog life cycle in science class.
Chúng tôi đã học về chu kỳ sống của ếch con trong giờ học khoa học.
the stream was teeming with polliwogs during the spring months.
Con suối đầy ắp ếch con vào những tháng mùa xuân.
she carefully released the polliwog back into the water.
Cô cẩn thận thả chú ếch con trở lại vào nước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay