pollss

[Mỹ]//
[Anh]//

Dịch

n. phiếu bầu; khảo sát dư luận; mô-đun bỏ phiếu (dạng số nhiều của polls)

Cụm từ & Cách kết hợp

polls data

Dữ liệu khảo sát

polls show

Kết quả khảo sát

polls results

Kết quả khảo sát

polls update

Cập nhật khảo sát

polls trends

Xu hướng khảo sát

polls analysis

Phân tích khảo sát

polls released

Khảo sát được công bố

polls conducted

Khảo sát được thực hiện

polls indicate

Khảo sát cho thấy

polls reflect

Khảo sát phản ánh

Câu ví dụ

the latest pollss show the candidate leading by five points.

Điều tra gần đây cho thấy ứng cử viên dẫn trước 5 điểm.

pollss indicate that voter turnout will be high this year.

Điều tra cho thấy tỷ lệ cử tri đi bầu sẽ cao trong năm nay.

the newspaper commissioned an independent pollss to verify the results.

Báo chí đã thuê một cuộc điều tra độc lập để kiểm chứng kết quả.

political analysts are debating the pollss methodology used in the study.

Các nhà phân tích chính trị đang tranh luận về phương pháp điều tra được sử dụng trong nghiên cứu.

early pollss suggested a close race between the two candidates.

Các cuộc điều tra ban đầu cho thấy cuộc đua giữa hai ứng cử viên rất sát nhau.

the campaign used pollss data to target key swing voters.

Chiến dịch đã sử dụng dữ liệu điều tra để nhắm đến các cử tri dễ dao động quan trọng.

pollss reveal shifting public attitudes toward environmental policy.

Điều tra cho thấy thái độ công chúng đối với chính sách môi trường đang thay đổi.

scientists conduct pollss to measure public understanding of climate change.

Các nhà khoa học tiến hành điều tra để đo lường mức độ hiểu biết của công chúng về biến đổi khí hậu.

the television network aired the pollss results during the evening news.

Mạng truyền hình đã phát kết quả điều tra trong bản tin tối.

historians analyze past pollss to understand social trends of the twentieth century.

Các nhà sử học phân tích các cuộc điều tra trước đây để hiểu về xu hướng xã hội thế kỷ 20.

local officials questioned the accuracy of the recent pollss findings.

Các quan chức địa phương đã đặt câu hỏi về tính chính xác của kết quả điều tra gần đây.

market researchers design pollss to assess consumer preferences for new products.

Nghiên cứu thị trường thiết kế các cuộc điều tra để đánh giá sở thích của người tiêu dùng đối với sản phẩm mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay